So sánh xe Ford Mustang 2025 vs Honda CRV 2017

Ford Mustang 2025

×

Honda CRV 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 8 8 4 - 2014, 5, 5 - 2020 4 - 2014 4 - 2014 4 - 2014 5 5 5 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ 2021 2021 2011, 2016 2011 2011 2011 2016 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ - - 2016, 2023 2016 2016 2016 2023 2023 2023
Mã thế hệ CX727 CX727 RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6 - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Mexico Mexico Thái Lan - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Điện Điện Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - 2354, 1997, 1498 2354 2354 1997 1498 1498 1498
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5, 7 5 5 5 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4728 4728 4580, 4584 4580 4580 4580 4584 4584 4584
Chiều Rộng (mm) 1881 1881 1820, 1855 1820 1820 1820 1855 1855 1855
Chiều Cao (mm) 1627 1627 1685, 1679 1685 1685 1685 1679 1679 1679
Chiều dài cơ sở (mm) 2984 2984 2620, 2660 2620 2620 2620 2660 2660 2660
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 1601 - - - 1601 1601 1601
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1617 - - - 1617 1617 1617
Khoảng sáng gầm xe (mm) 158 158 170, 198 170 170 170 198 198 198
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9 5.9
Kích thước lốp/lazang 225/55R19 225/55R19 225/60 R18, 225/65 R17, 235/60R18 225/60 R18 225/60 R18 225/65 R17 235/60R18 235/60R18 235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - 1550, 1505, 1599, 1601, 1633 1550 1550 1505 1599 1601 1633
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 2065, 2020, 2124, 2126, 2158 2065 2065 2020 2124 2126 2158
Dung tích khoang hành lý (lít) - - 556 - 1120 556 - 1120 556 - 1120 556 - 1120 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - 2.4L i-VTEC, 2.0L i-VTEC, 1.5L DOHC Vtec Turbo 2.4L i-VTEC 2.4L i-VTEC 2.0L i-VTEC 1.5L DOHC Vtec Turbo 1.5L DOHC Vtec Turbo 1.5L DOHC Vtec Turbo
Công suất cực đại (kW) - - 140 - - - 140 140 140
Công suất cực đại (hp) - - 188, 153 188 188 153 188 188 188
Vòng tua tối đa (rpm) - - 7000, 6500, 5600 7000 7000 6500 5600 5600 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - 222, 190, 240 222 222 190 240 240 240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - 4400, 4300, 2000 - 5000 4400 4400 4300 2000 - 5000 2000 - 5000 2000 - 5000
Kiểu dáng động cơ - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - Phun xăng điện tử PGM-FI, Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại tăng áp - - Vtec Turbo - - - Vtec Turbo Vtec Turbo Vtec Turbo
Loại hộp số - - Tự động, Tự động CVT Tự động Tự động Tự động Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số - - 5, Vô cấp 5 5 5 Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - 58, 57 58 58 58 57 57 57
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - 9.4, 8.3, 6.9 9.4 9.4 8.3 6.9 6.9 6.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - 11.2, 10.0, 8.9 11.2 11.2 10.0 8.9 8.9 8.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - 7.1, 6.5, 5.7 7.1 7.1 6.5 5.7 5.7 5.7
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - -
Chế độ vận hành ba chế độ lái tuỳ chọn: Whisper, Active và Untame ba chế độ lái tuỳ chọn: Whisper, Active và Untame D, S, L D, S, L D, S, L D, S, L - - -
Loại Động cơ điện Động cơ điện kép Động cơ điện kép - - - - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 395(290.4kW) 395(290.4kW) - - - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 676 676 - - - - - - -
Dung lượng Pin (kWh) 88 kWh 88 kWh - - - - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 550 km 550 km - - - - - - -
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) 16 kWh (193 Wh/km) 16 kWh (193 Wh/km) - - - - - - -
Loại cổng sạc CCS2 CCS2 - - - - - - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) Sạc AC 11 kW với thời gian sạc 10% lên 80% trong 6 giờ Sạc AC 11 kW với thời gian sạc 10% lên 80% trong 6 giờ - - - - - - -
Loại sạc nhanh DC 150 kW DC 150 kW - - - - - - -
Thời gian sạc nhanh (h) Sạc từ 10% lên 80% trong 36 phút Sạc từ 10% lên 80% trong 36 phút - - - - - - -
Công suất sạc tối đa (kW) công suất tối đa 150kW công suất tối đa 150kW - - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực Treo độc lập, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Treo độc lập đa liên kết, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực Treo độc lập đa liên kết, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực Tay đòn kép có liên kết đa điểm, Liên kết đa điểm Tay đòn kép có liên kết đa điểm Tay đòn kép có liên kết đa điểm Tay đòn kép có liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa hiệu năng cao Đĩa hiệu năng cao Đĩa, Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa
Phanh sau Đĩa hiệu năng cao Đĩa hiệu năng cao Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED Projector LED Projector Halogen, LED - - - Halogen LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED - - - LED LED LED
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá - - - Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - Tùy chọn - - - ✕︎ ✕︎ ✔︎
Giá nóc - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da cao cấp Da, Nỉ Da Da Nỉ Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10.2 inch 10.2 inch Analog, Digital - - - Analog Digital Digital
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Vinyl Da Vinyl Da chỉnh 4 hướng - - - Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng
Ghế lái Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí ghế lái Ghế lái và ghế khách chỉnh điện 10 hướng có nhớ vị trí ghế lái Chỉnh Điện 10 hướng, Chỉnh cơ, Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điênj 8 hướng, bơm lưng 4 hướng Chỉnh Điện 10 hướng Chỉnh Điện 10 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điênj 8 hướng, bơm lưng 4 hướng Chỉnh điênj 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 3 - - Không có, Gập 50:50 phẳng hoàn toàn Không có Không có Không có Gập 50:50 phẳng hoàn toàn Gập 50:50 phẳng hoàn toàn Gập 50:50 phẳng hoàn toàn
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động, Tự động cảm ứng Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động cảm ứng Tự động cảm ứng
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa 2 vùng khí hậu 2 vùng khí hậu 2 vùng độc lập, 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Toàn cảnh Toàn cảnh Panorama, Không có Toàn cảnh Panorama Toàn cảnh Panorama Không có Không có Không có Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí TFT cảm ứng 15.5 inch TFT cảm ứng 15.5 inch 7 inch cảm ứng, Không có, 5 inch, Cảm ứng 7 inch 7 inch cảm ứng 7 inch cảm ứng Không có 5 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 10 loa B&O 10 loa B&O 6, 4, 8 6 6 4 4 8 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính - - Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái - - - Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối Hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android không dây. Hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android không dây. CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth, CD/Radio/MP3/AUX/USB, AM/FM/AUX/USB/Blutooth, AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth CD/Radio/MP3/AUX/USB AM/FM/AUX/USB/Blutooth AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi

An toàn/An ninh

Số túi khí 8 8 4, 6, 2 4 6 2 4 4 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 360 Lùi 3 góc quay, Không có, Lùi 1 góc quay vạch cố định, Lùi 3 góc quay vạch linh hoạt Lùi 3 góc quay Lùi 3 góc quay Không có Lùi 1 góc quay vạch cố định Lùi 3 góc quay vạch linh hoạt Lùi 3 góc quay vạch linh hoạt
Phanh tay điện tử - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✔︎ ✔︎ - - - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎