So sánh xe Ford Ranger Raptor 2.0L 4x4 AT 2024 vs Mitsubishi Triton Premium 2WD AT 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
6
Năm bắt đầu thế hệ
2022
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
P703
LC/MV
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
1996
2442
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5381
5320
Chiều Rộng (mm)
2028
1865
Chiều Cao (mm)
1922
1795
Chiều dài cơ sở (mm)
3270
3130
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1710
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1710
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
233
228
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.6
6.2
Kích thước lốp/lazang
285/70 R17
265/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2135
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3270
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Bi-Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
4N16 turbo I4
Công suất cực đại (kW)
154.5
150
Công suất cực đại (hp)
210
184
Vòng tua tối đa (rpm)
3750
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
430
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
-
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước, dọc
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Đường ống chung (động cơ diesel)
Phun dầu điện tử
Loại tăng áp
Tăng áp
Tăng áp
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
10
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
75
Tốc độ tối đa (km/h)
180
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5
Chế độ vận hành
Kiểm soát đường địa hình
Không

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, giảm xóc thể thao và thanh cân bằng
Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng và ống giảm chấn
Hệ thống treo sau
Giảm xóc thể thao và thanh ổn định liên kết kiểu Watt Linkage
Loại nhíp với ống giảm chấn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Matrix
LED projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 12.4 inch
Kỹ thuật số 7 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Da
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Ghế băng gập được có tựa đầu
-
Sạc không dây
✔︎
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng
1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Không
Màn hình giải trí
TFT cảm ứng 12 inch
Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
6 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✕︎
Cửa kính
1 chạm hàng ghế trước
-
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, USB, Bluetooth, Điều khiển giọng nói SYNC® 4A
kết nối Android Auto & Apple CarPlay​

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✕︎
✔︎
Camera
Camera 360
Lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✔︎
-
Phanh tay điện tử
-
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Gài cầu điện
✔︎
✕︎
Khóa vi sai cầu sau
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎