So sánh xe Honda City 2014 vs Kia Rio 2016

Honda City 2014

×

Kia Rio 2016

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 5 - 2011, 6 5 - 2011 6 5 - 2011 6 3 - 2014 3 - 2014 3 - 2014 3 - 2014
Năm bắt đầu thế hệ 2008, 2013 2008 2013 2008 2013 2011 2011 2011 2011
Năm kết thúc thế hệ 2013, 2023 2013 2023 2013 2023 2017 2017 2017 2017
Mã thế hệ GM2/3, GM4–9 GM2/3 GM4–9 GM2/3 GM4–9 UB/QB UB/QB UB/QB UB/QB
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1497 1396 1396 1396 1396
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 5, 4 5 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4430, 4440 4430 4440 4430 4440 4045, 4365 4045 4365 4365
Chiều Rộng (mm) 1695, 1694 1695 1694 1695 1694 1720 1720 1720 1720
Chiều Cao (mm) 1485, 1477 1485 1477 1485 1477 1455 1455 1455 1455
Chiều dài cơ sở (mm) 2550, 2600 2550 2600 2550 2600 2570 2570 2570 2570
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1490, 1474 1490 1490 1490 1474 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1475, 1481, 1465 1475 1481 1475 1465 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160, 135 160 135 160 135 140 140 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3, 5.61 5.3 5.61 5.3 5.61 5.26 5.26 5.26 5.26
Kích thước lốp/lazang 175/65R15, 175/65 R15, 185/55R16 175/65R15 175/65R15 175/65 R15 185/55R16 205/45R17, 185/65R15 205/45R17 185/65R15 185/65R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1145, 1085, 1112 1145 1085 1145 1112 1068 1068 1068 1068
Trọng lượng toàn tải (kg) 1520, 1490, 1510 1520 1490 1520 1510 1600 1600 1600 1600
Dung tích khoang hành lý (lít) 506, 536 506 536 506 536 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC i-VTEC 16 van, SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC 16 van SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC 16 van SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 1.4 L Gamma MPi CVVT I4
Công suất cực đại (kW) 88 88 88 88 88 79 79 79 79
Công suất cực đại (hp) 120, 118 120 118 120 118 106 106 106 106
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6600 6600 6600 6600 6300 6300 6300 6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 145 145 135 135 135 135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4800, 4600 4800 4600 4800 4600 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 - 4 - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử - Phun xăng điện tử - Phun xăng điện tử Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm
Tỷ số nén động cơ 10.4 10.4 - 10.4 - - - - -
Loại hộp số Sàn, Số sàn, AT, Tự động Sàn Số sàn AT Tự động Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động
Số lượng cấp số 5, Vô cấp 5 5 5 Vô cấp 4, 6 4 6 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42, 40 42 40 42 40 43 43 43 43
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 14.9 - - 14.9 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.3 - 6.6 6.3 - 6.6 - 6.3 - 6.6 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.9 - 8.9 7.9 - 8.9 - 7.9 - 8.9 - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.3 5.3 - 5.3 - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - - Euro 4 - - - - -
Chế độ vận hành Thể thao/Tiêu chuẩn Thể thao/Tiêu chuẩn - Thể thao/Tiêu chuẩn - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson, Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson Độc lập MacPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn, Giăng xắn Giằng xoắn Giằng xoắn Giằng xoắn Giăng xắn Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ
Phanh trước Đĩa, Phanh đĩa Đĩa Phanh đĩa Đĩa Phanh đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa, Phanh tang trống Đĩa Phanh tang trống Đĩa Phanh tang trống Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED
Ăng ten Ăng ten tích hợp với nóc xe, Hình vây cá mập Ăng ten tích hợp với nóc xe Hình vây cá mập Ăng ten tích hợp với nóc xe Hình vây cá mập Râu Râu Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎ - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Ghế nỉ, Nỉ Ghế nỉ Nỉ Ghế nỉ Nỉ Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Nỉ Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Urethan điều chỉnh 4 hướng - Urethan điều chỉnh 4 hướng - Urethan điều chỉnh 4 hướng Da, chỉnh 4 hướng, Nhựa Urethane Da, chỉnh 4 hướng Nhựa Urethane Da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi, chỉnh độ cao, Điều chỉnh 4 hướng, Chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi, chỉnh độ cao Điều chỉnh 4 hướng Chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi, chỉnh độ cao Điều chỉnh 4 hướng - - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi - chỉnh tay ngả/ gập tựa lưng, chỉnh tay tiến/ lùi - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Kiểu ghế băng Kiểu ghế băng - Kiểu ghế băng - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎ - - - -
Cửa sổ trời Không, Không có Không Không có Không Không có Có, điều khiển điện, Không Có, điều khiển điện Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí - - - - - Không Không Không Không
Hệ thống loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 6, 4 6 4 4
Cửa kính Chỉnh điện, Chống kẹt, Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Chỉnh điện, Chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Chỉnh điện, Chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện
Chuẩn kết nối Cổng AUX, USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 Cổng AUX, USB USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 Cổng AUX, USB USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn Loại 3 điểm điều chỉnh độ cao dây, 3 điểm, Dây đai an tòan 3 điểm tự điều chỉnh độ lỏng- chặt Loại 3 điểm điều chỉnh độ cao dây 3 điểm Dây đai an tòan 3 điểm tự điều chỉnh độ lỏng- chặt 3 điểm Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế Tất cả các hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Camera không có, Không có - không có - Không có - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - - -