So sánh xe Honda City 2015 vs Toyota Vios 2016

Honda City 2015

×

Toyota Vios 2016

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6, 6 - VN2015 6 6 - VN2015 6 6 - VN2015 - - - - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2013 2013 2013 2013 2013 - - - - - -
Năm kết thúc thế hệ 2023 2023 2023 2023 2023 - - - - - -
Mã thế hệ GM4–9 GM4–9 GM4–9 GM4–9 GM4–9 - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1497 1497 1497 1497 1497 1496, 1299 1496 1496 1496 1299 1299
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B - B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4440 4440 4440 4440 4440 4410 4410 4410 4410 4410 4410
Chiều Rộng (mm) 1694 1694 1694 1694 1694 1700 1700 1700 1700 1700 1700
Chiều Cao (mm) 1477 1477 1477 1477 1477 1475 1475 1475 1475 1475 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2600 2600 2600 2600 2600 2550 2550 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1490, 1474 1490 1490 1474 1474 1470 1470 1470 1470 1470 1470
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1481, 1465 1481 1481 1465 1465 1460 1460 1460 1460 1460 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 135 135 135 135 135 145 145 145 145 145 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.61 5.61 5.61 5.61 5.61 5.1, 4.9 5.1 4.9 4.9 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 175/65R15, 175/65 R15, 185/55R16, 185/55 R16 175/65R15 175/65 R15 185/55R16 185/55 R16 185/60R15, 175/65R14 185/60R15 185/60R15 185/60R15 175/65R14 175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg) 1085, 1112 1085 1085 1112 1112 1075, 1045 1075 1075 1075 1045 1045
Trọng lượng toàn tải (kg) 1490, 1510 1490 1490 1510 1510 1500 1500 1500 1500 1500 1500
Dung tích khoang hành lý (lít) 536 536 536 536 536 506 506 506 506 506 506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng 2NR-FBE, 1NR-FE 2NR-FBE 2NR-FBE 2NR-FBE 1NR-FE 1NR-FE
Công suất cực đại (kW) 88 88 88 88 88 80 kW (6000 rpm) 80 kW (6000 rpm) 80 kW (6000 rpm) 80 kW (6000 rpm) 80 kW (6000 rpm) 80 kW (6000 rpm)
Công suất cực đại (hp) 118 118 118 118 118 107 107 107 107 107 107
Vòng tua tối đa (rpm) 6600 6600 6600 6600 6600 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145 145 145 145 145 140, 121 140 140 140 121 121
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4600 4600 4600 4600 4600 4200 4200 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ - - - - - I4 I4 I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh - - - - - 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI)
Loại tăng áp - - - - - Không Không Không Không Không Không
Tỷ số nén động cơ - - - - - 10.5:1 10.5:1 10.5:1 10.5:1 10.5:1 10.5:1
Loại hộp số Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Tự động Tự động Số sàn, Tự động Số sàn Tự động Tự động Số sàn Số sàn
Số lượng cấp số 5, Vô cấp 5 5 Vô cấp Vô cấp 5, Vô cấp, 7 cấp số ảo 5 Vô cấp 7 cấp số ảo 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40 40 40 40 40 42 42 42 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 170 170 170 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 5.9, 6.0, 5.7 5.9 6.0 5.7 5.7 5.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 7.7, 7.6, 7.2, 7.5 7.7 7.6 7.2 7.5 7.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 4.8, 4.9, 4.6 4.8 4.9 4.9 4.6 4.6
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson, McPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson McPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn, Giăng xắn Giằng xoắn Giăng xắn Giăng xắn Giăng xắn Dầm xoắn, Thanh xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa
Phanh sau Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, Halogen Projector Halogen Halogen Projector Halogen Projector Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Hình vây cá mập Hình vây cá mập Hình vây cá mập Hình vây cá mập Hình vây cá mập Dạng cột, Dạng thường Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng thường Dạng thường
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Analog, Analog với màn hình đa thông tin Analog Analog Analog với màn hình đa thông tin Analog Analog
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Urethan điều chỉnh 4 hướng Urethan điều chỉnh 4 hướng Urethan điều chỉnh 4 hướng Urethan điều chỉnh 4 hướng Urethan điều chỉnh 4 hướng Urethane, Da Urethane Urethane Da Urethane Urethane
Ghế lái Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Không có Không Không Không Không Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí - - - - - CD/MP3/Radio, DVD cảm ứng, Radio/CD CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio DVD cảm ứng Radio/CD Radio/CD
Hệ thống loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4, 6 4 4 6 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Cửa kính Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 AUX, USB, Bluetooth AUX, USB AUX, USB USB, AUX, Bluetooth AUX, USB AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Camera không có, Không có không có không có Không có Không có Không, Camera lùi Không Không Camera lùi Không Không
Hệ thống cảnh báo tốc độ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống ổn định gió ngang - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống xe tự lái - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎