So sánh xe Honda CRV 2013 vs VinFast VF8 2026

Honda CRV 2013

×

VinFast VF8 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 4 - 4 - 4 1, 2 1 2 1
Năm bắt đầu thế hệ 2011 - 2011 - 2011 2022, 2026 2022 2026 2022
Năm kết thúc thế hệ 2016 - 2016 - 2016 - - - -
Mã thế hệ RM1/2/3/4 RE5/6 - RM1/2/3/4 RE5/6 - RM1/2/3/4 RE5/6 - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Điện Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 2354, 1997 2354 2354 1997 1997 - - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C - C - C C, D C D C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4535 - 4535 - 4535 4750, 4701 4750 4701 4750
Chiều Rộng (mm) 1820 - 1820 - 1820 1934, 1872 1934 1872 1934
Chiều Cao (mm) 1685 - 1685 - 1685 1667, 1670 1667 1670 1667
Chiều dài cơ sở (mm) 2620 - 2620 - 2620 2950, 2840 2950 2840 2950
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1565 - 1565 - 1565 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1565 - 1565 - 1565 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 - 170 - 170 162, 170, 157 162 170 157
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 - 5.9 - 5.9 - - - -
Kích thước lốp/lazang 225/60R18, 225/65R17 - 225/60R18 - 225/65R17 19 inch - 19 inch -
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 2328, 1870, 2520 2328 1870 2520
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 376/1373 376/1373 376/1373 376/1373

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.4 DOHC i-Vtec, 2.0 SOHC i-Vtec - 2.4 DOHC i-Vtec - 2.0 SOHC i-Vtec - - - -
Công suất cực đại (kW) 140, 114 - 140 - 114 - - - -
Công suất cực đại (hp) 188, 153 - 188 - 153 - - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 7000, 6500 - 7000 - 6500 - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 222, 190 - 222 - 190 - - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400, 4300 - 4400 - 4300 - - - -
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng - Thẳng hàng - Thẳng hàng - - - -
Số lượng xy lanh 4 - 4 - 4 - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước - Phía trước - - - -
Loại hộp số Tự động - Tự động - Tự động - - - -
Số lượng cấp số 5 - 5 - 5 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58 - 58 - 58 - - - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - 11.8, 8, 5, 58 11.8 8 5,58
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 160 - 160 -
Chế độ vận hành - - - - - Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport Eco/Normal/Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - 150/201, 228 (170 kW), 300/402 150/201 228 (170 kW) 300/402
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - 310, 330, 620 310 330 620
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - 87.7 kWh, 60.13 87.7 kWh 60.13 87.7 kWh
Loại pin - - - - - LFP - LFP -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - 562, 480 - 500 (NEDC), 457 (WLTP) 562 480 - 500 (NEDC) 457 (WLTP)
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - - 31p (10 - 70%), 30p (10 - 70%) 31p (10 - 70%) 30p (10 - 70%) 31p (10 - 70%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - - 72kW/100kW - 72kW/100kW -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson - McPherson - McPherson Treo độc lập thông minh, McPherson Treo độc lập thông minh McPherson Treo độc lập thông minh
Hệ thống treo sau Tay đòn liên kết đa điểm - Tay đòn liên kết đa điểm - Tay đòn liên kết đa điểm Thanh điều hướng đa điểm, Đa liên kết Thanh điều hướng đa điểm Đa liên kết Thanh điều hướng đa điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa - Đĩa - Đĩa Đĩa thông gió, Đĩa đặc Đĩa thông gió Đĩa đặc Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID - HID - HID LED LED LED LED
Cụm đèn sau - - - - - LED LED LED LED
Ăng ten - - - - - Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da - Da - Da Giả da, Da nhân tạo Giả da Da nhân tạo Da nhân tạo
Khởi động nút bấm ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Màn hình LCD sau vô-lăng - Màn hình LCD sau vô-lăng -
Chìa khóa thông minh ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng - Điều chỉnh 4 hướng Bọc da, dạng D-cut Chỉnh cơ 4 hướng Tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS Bọc da, dạng D-cut Chỉnh cơ 4 hướng Tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS Bọc da, dạng D-cut Chỉnh cơ 4 hướng Tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS Bọc da, dạng D-cut Chỉnh cơ 4 hướng Tích hợp nút bấm điều khiển tính năng giải trí và ADAS
Khởi động xe từ xa - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh tay - Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh tay Chỉnh điện 6 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng, nhớ vị trí Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập phẳng - Gập phẳng - Gập phẳng Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40 Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40 Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40 Chỉnh cơ 2 hướng, tỷ lệ gập 60:40
Sạc không dây - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động - Tự động Tự động. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng Tự động. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng Tự động. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng Tự động. Tích hợp chức năng kiểm soát chất lượng
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Số vùng điều hòa - - - - - 2 vùng 2 vùng 2 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không - - Không Không, Toàn cảnh chỉnh điện Không Không Toàn cảnh chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Màn hình giải trí TFT 5 inch - TFT 5 inch - TFT 5 inch 15, 6 Inch, 12.9 Inch 15,6 Inch 12.9 Inch 15,6 Inch
Hệ thống loa - - - - - 8, 10 8 8 10
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện Chỉnh điện, lên/xuống Một chạm cả 4 cửa Hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp, hàng ghế sau: kính 1 lớp, lên/xuống một chạm cả 4 cửa Chỉnh điện, lên/xuống Một chạm cả 4 cửa Hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp, hàng ghế sau: kính 1 lớp Chỉnh điện, lên/xuống một chạm cả 4 cửa Chỉnh điện, lên/xuống Một chạm cả 4 cửa Hàng ghế trước: kính cách âm 2 lớp, hàng ghế sau: kính 1 lớp
Chuẩn kết nối - - - - - Bluetooth/WiFi/eSIM/ FM, USB. Android Auto và Apple Carplay - Bluetooth/WiFi/eSIM/ FM,USB. Android Auto và Apple Carplay -

An toàn/An ninh

Số túi khí 4 - 4 - 4 10 10 10 10
Dây đai an toàn - - - - - Căng đai khẩn cấp Trước và sau - Căng đai khẩn cấp Trước và sau -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - 360 360 360 360
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Quản lý xe qua ứng dụng - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống chống lật ROM - - - - - ✔︎ - ✔︎ -