|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 5 - VN2018 5 - VN2018 5 - VN2018 5 - VN2018 5 - VN2018 | 3, 3 - 2014 3 3 - 2014 3 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2017 2017 2017 2017 2017 | 2011 2011 2011 2011 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2023 2023 2023 2023 2023 | 2017 - 2017 - | |
| Mã thế hệ | HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC HC/YC | UB/QB - UB/QB - | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - - - - - | Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1396 1396 1396 1396 1396 | 1396 1396 1396 1396 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động | số tự động, số tay số tự động số tay số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 | 5, 4 5 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Hatchback, Sedan Hatchback Sedan Sedan | |
| Hạng xe | B B B B B | B B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4440 4440 4440 4440 4440 | 4045, 4365 4045 4365 4365 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1729 1729 1729 1729 1729 | 1720 1720 1720 1720 | |
| Chiều Cao (mm) | 1460 1460 1460 1460 1460 | 1455 1455 1455 1455 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2600 2600 2600 2600 2600 | 2570 2570 2570 2570 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - - - | 1507 1507 - 1507 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - - - | 1511 1511 - 1511 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 150 150 150 150 | 140 140 140 140 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - - | 5260, 5.26 5260 5.26 5260 | |
| Kích thước lốp/lazang | 185/65 R15, 185/65 R15 Mâm thép, 195/55 R16 185/65 R15 185/65 R15 Mâm thép 185/65 R15 195/55 R16 | 205/45 R17, 185/65R15, 185/65 R15 205/45 R17 185/65R15 185/65 R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - - | 1068 1068 1068 1068 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - - - - | 1600 1600 1600 1600 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI Kappa 1.4 MPI | Xăng. 4 xỉ lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, CVVT, 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 Xăng. 4 xỉ lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, CVVT 1.4 L Gamma MPi CVVT I4 Xăng. 4 xỉ lanh thẳng hàng, 16 van DOHC, CVVT | |
| Công suất cực đại (kW) | - - - - - | 79 79 79 79 | |
| Công suất cực đại (hp) | 100 100 100 100 100 | 106 106 106 106 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 6000 6000 6000 6000 | 6300 6300 6300 6300 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 132 132 132 132 132 | 135 135 135 135 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4000 4000 4000 4000 4000 | 4200 4200 4200 4200 | |
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | Phía trước - Phía trước - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | - - - - - | Đa điểm - Đa điểm - | |
| Loại hộp số | Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Tự động Tự động | AT, Sàn AT Sàn AT | |
| Số lượng cấp số | 6 6 6 6 6 | 4, 6 4 6 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 45 45 45 45 45 | 43 43 43 43 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.58, 5.65 5.58 5.58 5.65 5.65 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 7.04, 6.94 7.04 7.04 6.94 6.94 | - - - - | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 4.73, 4.87 4.73 4.73 4.87 4.87 | - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson | Kiểu McPherson, McPherson Kiểu McPherson McPherson Kiểu McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) Thanh cân bằng (CTBA) | Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ Trục xoắn lò xo trụ | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa, Tang trống Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Bi-Halogen, Halogen Bi-Halogen Halogen Bi-Halogen Bi-Halogen | LED, Halogen LED Halogen LED | |
| Cụm đèn sau | Halogen, LED Halogen Halogen LED LED | LED LED LED LED | |
| Ăng ten | Vây cá, Dây Vây cá Dây Vây cá Vây cá | Râu - Râu - | |
| Đèn pha tự động bật tắt | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn ban ngày | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ - ✕︎ - | |
| Giá nóc | - - - - - | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Da | Da cao cấp, Nỉ Da cao cấp Nỉ Nỉ | |
| Khởi động nút bấm | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch Digital cùng màn hình siêu sáng 4.2 inch | - - - - | |
| Chìa khóa thông minh | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Vô lăng | Da, Urethane Da Urethane Da Da | Bọc da điều chỉnh 4 hướng, Nhựa Urethane Bọc da điều chỉnh 4 hướng Nhựa Urethane Bọc da điều chỉnh 4 hướng | |
| Khởi động xe từ xa | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng | - - - - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | - - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | Ghế sau gấp 6:4, Gập 60:40 Ghế sau gấp 6:4 Gập 60:40 Ghế sau gấp 6:4 | |
| Hàng ghế thứ 3 | Không Không Không Không Không | - - - - | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động | Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | |
| Số vùng điều hòa | 1 1 1 1 1 | 1 - 1 - | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cửa sổ trời | Không, Đơn Không Không Không Đơn | Có, Không, Không có Có Không Không có | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Màn hình giải trí | Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường, Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Không Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường Màn hình cảm ứng 7 inch tích hợp hệ thống AVN định vị dẫn đường | Không - Không - | |
| Hệ thống loa | 6, 4 6 4 6 6 | 6, 4 6 4 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | - - - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái Chỉnh điện. Đóng mở 1 chạm, chống kẹt ghế lái | Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện Điều khiển điện | |
| Chuẩn kết nối | Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay, AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay AUX Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay Bluetooth/ AUX/ Radio/ MP4/Apple Carplay | Kết nối AUX, USB, iPod, Bluetooth, AUX, Ipod Kết nối AUX, USB, iPod, Bluetooth AUX, USB, Ipod, Bluetooth Kết nối AUX, USB, iPod, Bluetooth | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2, 1, 6 2 1 2 6 | 2 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm | 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi, Tất cả các hàng ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi Tất cả các hàng ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí ngồi | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✕︎ - ✕︎ - - | - - - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ | ✕︎ - ✕︎ - | |
| Camera | Lùi, Không Lùi Không Lùi Lùi | - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | - - - - - | ✕︎ ✕︎ - ✕︎ | |