So sánh xe Hyundai Grand Starex 2.5 MT 2017 vs Toyota Hiace 3.0 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2476
2982
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
9
16
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
5380
Chiều Rộng (mm)
1920
1880
Chiều Cao (mm)
1925
2285
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1685
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1660
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.2
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
195R15

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB
1KD-FTV
Công suất cực đại (kW)
125
100
Công suất cực đại (hp)
168
142
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
392
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000-2250
2400
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
-
Loại hộp số
MT
MT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Độc lập tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Lò xo cuộn
Lá nhíp
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Râu
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
-
Urethane, 4 chấu
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 3
-
Ghế băng
Điều hòa
-
Chỉnh tay
Hệ thống loa
4
4
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện (lái auto 1 chạm)
Chuẩn kết nối
-
CD/AM/FM

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-