So sánh xe Hyundai i10 2021 vs Chevrolet Spark 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2
Năm bắt đầu thế hệ
2013
2005
Năm kết thúc thế hệ
2019
2009
Mã thế hệ
AI
M200
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1197
796
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
A
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3765
3495
Chiều Rộng (mm)
1660
1495
Chiều Cao (mm)
1505
1520
Chiều dài cơ sở (mm)
2425
2345
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1479
1310
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1493
1275
Khoảng sáng gầm xe (mm)
152
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.6
Kích thước lốp/lazang
165/65 R14
155/65R13
Trọng lượng bản thân (kg)
-
818
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1270
Dung tích khoang hành lý (lít)
256
845

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.2 MPI
SOHC MPI 0.8L
Công suất cực đại (kW)
61
38
Công suất cực đại (hp)
83
52
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
114
72
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4400
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
Trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng đa điểm
Loại hộp số
MT
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
43
35
Tốc độ tối đa (km/h)
-
145
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.93
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
7.77
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.86
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
Dạng cột
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1 vùng
1 vùng
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch, tích hợp dẫn đường
-
Hệ thống loa
4 loa
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện, tự động bên lái
4 kính chỉnh điện
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, AUX/USB
FM/AM

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
-
Camera
Không có
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-