So sánh xe Kia Cerato 1.6 MT 2021 vs MG 5 1.5 MT 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
1
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2017
Năm kết thúc thế hệ
2024
-
Mã thế hệ
BD
AP31
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1591
1498
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4601
Chiều Rộng (mm)
1800
1818
Chiều Cao (mm)
1450
1489
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2680
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1559
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1562
Khoảng sáng gầm xe (mm)
150
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.65
Kích thước lốp/lazang
225/45R17
195/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1210
1185
Trọng lượng toàn tải (kg)
1610
1637

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Gamma 1.6L
DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Công suất cực đại (kW)
95
84
Công suất cực đại (hp)
128
113
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
157
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4850
4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Loại hộp số
Sàn
Số sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
50
45
Tốc độ tối đa (km/h)
-
180
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5
Chế độ vận hành
Không
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen thấu kính
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Chỉnh cơ 2 hướng
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Chỉnh cơ 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
3 tựa đầu
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động điều khiển điện tử
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Không
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
Không
8 inch
Hệ thống loa
6 loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Điều khiển điện, 1 chạm phía người lái
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✕︎
✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✕︎
✕︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✕︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✕︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✕︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✕︎
Camera
Không
Lùi
Phanh tay điện tử
-
✕︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎