So sánh xe Kia Soluto 2020 vs Mitsubishi Attrage 2019

Kia Soluto 2020

×

Mitsubishi Attrage 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 Thế hệ thứ nhất, 3 Thế hệ thứ nhất 3 Thế hệ thứ nhất Thế hệ thứ nhất 3 Thế hệ thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2014, 2020 2014 2020 2014 2014 2020 2014
Năm kết thúc thế hệ - - - - - 2019 2019 - 2019 2019 - 2019
Mã thế hệ - - - - - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1396 1396 1396 1396 1396 1193 1193 1193 1193 1193 1193 1193
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tay số tay số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4300 4300 4300 4300 4300 4245, 4305 4245 4305 4245 4245 4305 4245
Chiều Rộng (mm) 1700 1700 1700 1700 1700 1670 1670 1670 1670 1670 1670 1670
Chiều Cao (mm) 1460 1460 1460 1460 1460 1515 1515 1515 1515 1515 1515 1515
Chiều dài cơ sở (mm) 2570 2570 2570 2570 2570 2550 2550 2550 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1480 1480 1480 1480 1480 1445 - 1445 - - 1445 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1480 1480 1480 1480 1480 1430 - 1430 - - 1430 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150 150 150 150 150 170 170 170 170 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.2 5.2 5.2 5.2 5.2 4.8 4.8 4.8 4.8 4.8 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 175/70 R14 185/55 R15, 185/55R15 - 185/55 R15 - 185/55R15 185/55 R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1030, 1040 1030 1030 1030 1040 875, 905 875 875 875 905 905 905
Trọng lượng toàn tải (kg) 1480, 1490 1480 1480 1480 1490 1330, 1350 - 1330 - - 1350 -
Dung tích khoang hành lý (lít) 475 475 475 475 475 450 - 450 - - 450 -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI Kappa 1.4L MPI 1.2L MIVEC, DOHC MIVEC 12 van 1.2L MIVEC DOHC MIVEC 12 van 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC DOHC MIVEC 12 van 1.2L MIVEC
Công suất cực đại (kW) 69.9 69.9 69.9 69.9 69.9 57 kW (tại 6000 vòng/phút), 57 57 kW (tại 6000 vòng/phút) 57 57 kW (tại 6000 vòng/phút) 57 kW (tại 6000 vòng/phút) 57 57 kW (tại 6000 vòng/phút)
Công suất cực đại (hp) 94 94 94 94 94 78 78 78 78 78 78 78
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 - 6000 - - 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 132 132 132 132 132 100 100 100 100 100 100 100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I I Xăng, 3 xy-lanh thẳng hàng, I Xăng, 3 xy-lanh thẳng hàng I Xăng, 3 xy-lanh thẳng hàng Xăng, 3 xy-lanh thẳng hàng I Xăng, 3 xy-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 3 3 3 3 3 3 3
Vị trí đặt động cơ Trước Trước Trước Trước Trước Trước - Trước - - Trước -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử - Phun xăng điện tử - - Phun xăng điện tử -
Loại hộp số MT, AT MT MT MT AT Số sàn, Tự động vô cấp CVT, CVT Số sàn Số sàn Số sàn Tự động vô cấp CVT CVT Tự động vô cấp CVT
Số lượng cấp số 5, 4 5 5 5 4 5, Vô cấp 5 5 5 Vô cấp - Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 43 43 43 42 42 42 42 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) 170 170 170 170 170 170 - 170 - - 170 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3 5.3, 5.63 - 5.3 - - 5.63 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 6.5 6.5 6.5 6.5 6.5 6.6, 7.14 - 6.6 - - 7.14 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 4.6 4.6 4.6 4.6 4.6 4.5, 4.76 - 4.5 - - 4.76 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4, Euro 5 Euro 4 Euro 5 Euro 4 Euro 4 Euro 5 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson với lò xo cuộn, MacPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson với lò xo cuộn Độc lập MacPherson với lò xo cuộn MacPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống, Đĩa Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, LED Halogen Halogen Halogen Halogen LED Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, LED Halogen LED Halogen Halogen LED Halogen
Ăng ten Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột Dạng cột, Vây cá - Dạng cột - - Vây cá -
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - Tùy chọn - ✕︎ - - ✔︎ -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ - - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ - - ✔︎ -
Gạt mưa tự động - - - - - Tùy chọn - ✕︎ - - ✔︎ -
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Da Da Nỉ, Da Nỉ Nỉ Nỉ Da Da Nỉ
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎ ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog, Analog 7 inch Analog Analog 7 inch Analog Analog Analog 7 inch Analog
Chìa khóa thông minh - - - - - Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎ ✔︎ -
Vô lăng Urethane, Da Urethane Da Da Da Urethane, Bọc da, Da Urethane Urethane Urethane Bọc da Da Urethane
Ghế lái Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay, Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 - - Gập 60:40 -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn - ✕︎ - - ✔︎ -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1 1 - 1 - - 1 -
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -
Cửa sổ trời Không có Không có Không có Không có Không có - - - - - - -
Màn hình giải trí CD, AVN 7 inch CD AVN 7 inch AVN 7 inch AVN 7 inch Radio AM/FM, CD/MP3, Cảm ứng 7 inch Radio AM/FM, CD/MP3 Cảm ứng 7 inch Radio AM/FM, CD/MP3 Radio AM/FM, CD/MP3 Cảm ứng 7 inch Radio AM/FM, CD/MP3
Hệ thống loa 4 loa, 6 loa 4 loa 6 loa 6 loa 6 loa 2, 4, 4 loa 2 4 2 4 loa 4 4 loa
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link AM/FM, USB, AUX, Bluetooth, Kia Link USB, AUX, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, AUX USB, Bluetooth USB, AUX USB, AUX USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế, 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎ ✔︎ -
Camera Không có, Không lùi Không có Không lùi Không lùi Không lùi Không có, Camera lùi - Không có - - Camera lùi -
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - - - - - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎