So sánh xe LandRover Range Rover Autobiography 4.4 SDV8 2014 vs Audi Q7 3.0 AT TFSI 2011

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1 - 2010
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2005
Năm kết thúc thế hệ
2021
2015
Mã thế hệ
L405
4L
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Đức
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
4367
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4999
5089
Chiều Rộng (mm)
2073
2177
Chiều Cao (mm)
1835
1737
Chiều dài cơ sở (mm)
2922
3002
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1690
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1683
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
220 - 295
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.15
-
Kích thước lốp/lazang
255/55R20
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2360
2295
Trọng lượng toàn tải (kg)
2950
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
909 - 2030
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
4.4 L Ford SDV8 V8
3.0 V6 TFSI
Công suất cực đại (kW)
250
200
Công suất cực đại (hp)
335
268
Vòng tua tối đa (rpm)
3500
4500 - 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
700
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1750 - 3000
2250 - 4750
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Chữ V
Số lượng xy lanh
8
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp áp suất cao
-
Loại tăng áp
Tăng áp kép tuần tự (Parallel-Sequential Twin-Turbochargers)
Supercharged
Tỷ số nén động cơ
16.0:1
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
105
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.9
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
218
222
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.7
10.7
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
-
Hệ thống treo sau
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
Xenon plus
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Bọc da thượng hạng Semi-Aniline
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
4 chấu bọc da kết hợp ốp gỗ tự nhiên, chỉnh điện 4 hướng, tích hợp sưởi
Bọc da thể thao đa chức năng
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Điều khiển điện có chức năng ghi nhớ vị trí, Bơm hơi tựa lưng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 18 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ấm, Làm mát (Thông gió) và chức năng Massage đa điểm.
Điều khiển điện có chức năng ghi nhớ vị trí, Bơm hơi tựa lưng
Hàng ghế thứ 2
Ngả lưng bằng điện (tỷ lệ 60:40), sưởi, làm mát
Điều chỉnh độ tiến/lùi của ghế
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
4
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Panoramic chỉnh điện
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng trung tâm 8 inch + 2 màn hình giải trí độc lập 8 inch gắn sau gối đầu
-
Hệ thống loa
Meridian™ Surround 825W gồm 19 loa
BOSE công suất 370 watt
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Chuẩn kết nối
Bluetooth/USB/AUX
Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
-
Camera
360
Lùi
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎