So sánh xe Lynk & Co 08 2025 vs Peugeot 5008 2019

Lynk & Co 08 2025

×

Peugeot 5008 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2023 2023 2023 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - 2020 2020
Mã thế hệ DX11 DX11 DX11 P87 P87
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc - -
Nhiên liệu Hybrid Hybrid Hybrid Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1499 1499 1499 1598 1598
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4820 4820 4820 4670 4670
Chiều Rộng (mm) 1915 1915 1915 1855 1855
Chiều Cao (mm) 1685 1685 1685 1655 1655
Chiều dài cơ sở (mm) 2848 2848 2848 2840 2840
Khoảng sáng gầm xe (mm) 186 186 186 165 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 255/40R21, 235/55R19 255/40R21 235/55R19 225/55R18 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) 2112 2112 2112 1570 1570
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 2200 2200
Dung tích khoang hành lý (lít) 545 - 1277 545 - 1277 545 - 1277 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.5 L BHE15-BFZ I4 1.5 L BHE15-BFZ I4 1.5 L BHE15-BFZ I4 EP6FDT I4 EP6FDT I4
Công suất cực đại (kW) 102 102 102 - -
Công suất cực đại (hp) 137 137 137 165/6000 165/6000
Vòng tua tối đa (rpm) - - - 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 230 230 230 245/1.400 - 4.000 245/1.400 - 4.000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - - - 1400 - 4000 1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ - - - Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Trước, đặt ngang Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun trực tiếp Phun trực tiếp
Loại tăng áp Turbo Turbo Turbo Turbo High Pressure (THP) Turbo High Pressure (THP)
Loại hộp số - - - Tự động Tự động
Số lượng cấp số - - - 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 56 56
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.5 6.5 6.5 - -
Tốc độ tối đa (km/h) 185 185 185 - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 1.38 1.38 1.38 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 Euro 6 Euro 6 - -
Chế độ vận hành - - - chức năng Grid Control cho phép tùy chỉnh chế độ vận hành trên đường cao tốc, đường phủ tuyết, cát, sỏi đá. chức năng Grid Control cho phép tùy chỉnh chế độ vận hành trên đường cao tốc, đường phủ tuyết, cát, sỏi đá.
Loại Hybrid PHEV PHEV PHEV - -
Loại Động cơ điện PMSM (Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu) PMSM (Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu) PMSM (Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu) - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 208 (155 kW) 208 (155 kW) 208 (155 kW) - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 350 350 350 - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 345 (257 kW) 345 (257 kW) 345 (257 kW) - -
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) 580 580 580 - -
Dung lượng Pin (kWh) 39.6 39.6 39.6 - -
Loại pin NCM battery (Pin Niken-Cobalt-Mangan) NCM battery (Pin Niken-Cobalt-Mangan) NCM battery (Pin Niken-Cobalt-Mangan) - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 200 200 200 - -
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) - - - 6.4 6.4
Thời gian sạc nhanh (h) 28p DC 85 KW(30-80%) 28p DC 85 KW(30-80%) 28p DC 85 KW(30-80%) - -
Công suất sạc tối đa (kW) 11 11 11 - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED MATRIX, LED LED MATRIX LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da NAPPA, Da Microfiber Da NAPPA Da Microfiber Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 10.2 inch HD 10.2 inch HD 10.2 inch HD - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Microfiber vinyl, Sưởi Microfiber vinyl, Sưởi Microfiber vinyl Da Da
Khởi động xe từ xa ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế lái Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng điều chỉnh bơm lưng), làm mát, có nhớ ghế, sưởi, massage Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng điều chỉnh bơm lưng), làm mát, có nhớ ghế, sưởi, massage Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng điều chỉnh bơm lưng), làm mát, có nhớ ghế Chỉnh điện, có sưởi và massage Chỉnh điện, có sưởi và massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 10 hướng (bao gồm 4 hướng chỉnh bơm lưng), Làm mát, Sưởi, Massage Chỉnh điện 10 hướng (bao gồm 4 hướng chỉnh bơm lưng), Làm mát, Sưởi, Massage Chỉnh điện 10 hướng (bao gồm 4 hướng chỉnh bơm lưng) Chỉnh điện, có sưởi và massage Chỉnh điện, có sưởi và massage
Hàng ghế thứ 2 Ghế sau tỷ lệ gập 40/60 Ghế sau tỷ lệ gập 40/60 Ghế sau tỷ lệ gập 40/60 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 - - - Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Số vùng điều hòa 3, 2 3 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh diện tích lên tới 1, 1 m2 với khả năng cản tia hồng ngoại và tia UV Toàn cảnh diện tích lên tới 1,1 m2 với khả năng cản tia hồng ngoại và tia UV Toàn cảnh diện tích lên tới 1,1 m2 với khả năng cản tia hồng ngoại và tia UV Toàn cảnh Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 15.4 inch độ phân giải 2.5K Cảm ứng 15.4 inch độ phân giải 2.5K Cảm ứng 15.4 inch độ phân giải 2.5K màn hình điều khiển trung tâm cảm ứng 8 inch màn hình điều khiển trung tâm cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 23 loa Harman Kardon 1600W 23 loa Harman Kardon 1600W 23 loa Harman Kardon 1600W 10 loa Focal 10 loa Focal
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính 4 cửa kính tự động một chạm (Chống kẹp) 4 cửa kính tự động một chạm (Chống kẹp) 4 cửa kính tự động một chạm (Chống kẹp) Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chuẩn kết nối Bluetooth + Wifi. Apple Carplay & Android Auto Bluetooth + Wifi. Apple Carplay & Android Auto Bluetooth + Wifi. Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 7 7 7 6 6
Dây đai an toàn Điều chỉnh độ cao & Khóa CLT – căng dây đai tự động kèm giới hạn lực siết Điều chỉnh độ cao & Khóa CLT – căng dây đai tự động kèm giới hạn lực siết Điều chỉnh độ cao & Khóa CLT – căng dây đai tự động kèm giới hạn lực siết - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera 360 + Camera bên trong, 360 360 + Camera bên trong 360 Lùi 180 độ Lùi 180 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - - - ✔︎ ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống chống lật ROM ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -