So sánh xe Mercedes Benz Vito Tourer 121 2018 vs Ford Transit Van 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
Thế hệ thứ 7
Năm bắt đầu thế hệ
-
2013
Năm kết thúc thế hệ
-
2021
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
1991
2402
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
8
6
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
5780
Chiều Rộng (mm)
-
2000
Chiều Cao (mm)
-
2360
Chiều dài cơ sở (mm)
-
3750
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1740
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1704
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.65
Kích thước lốp/lazang
-
215/75R16
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2480
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Duratorq 2.4L TDCi
Công suất cực đại (kW)
-
3500 vòng/phút
Công suất cực đại (hp)
-
140
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
375
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2000
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Loại tăng áp
-
Turbo Diesel
Loại hộp số
-
Số sàn
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập, lò xo xoắn, ống giảm chấn thuỷ lực
Hệ thống treo sau
-
Phụ thuộc, nhíp lá, ống giảm chấn thuỷ lực
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Ghế lái
-
Chỉnh tay 6 hướng
Điều hòa
-
chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
1
Màn hình giải trí
-
Radio AM/FM, đầu CD 1 đĩa
Hệ thống loa
-
4 loa
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
-
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎