So sánh xe Mitsubishi Attrage 2018 vs Toyota Vios 2020

Mitsubishi Attrage 2018

×

Toyota Vios 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 thứ 4 thứ 4 thứ 4 thứ 4
Năm bắt đầu thế hệ 2014 2014 2014 2014 2014 2018 2018 2018 2018
Năm kết thúc thế hệ 2019 2019 2019 2019 2019 2025 2025 2025 2025
Mã thế hệ - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1193 1193 1193 1193 1193 1496 1496 1496 1496
Hộp số số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B B B B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4245 4245 4245 4245 4245 4425 4425 4425 4425
Chiều Rộng (mm) 1670 1670 1670 1670 1670 1730 1730 1730 1730
Chiều Cao (mm) 1515 1515 1515 1515 1515 1475 1475 1475 1475
Chiều dài cơ sở (mm) 2550 2550 2550 2550 2550 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - - 1475 1475 1475 1475
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - 1460 1460 1460 1460
Khoảng sáng gầm xe (mm) 170 170 170 170 170 133 133 133 133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.8 4.8 4.8 4.8 4.8 5.1 5.1 5.1 5.1
Kích thước lốp/lazang 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15
Trọng lượng bản thân (kg) 875, 905 875 875 905 905 1075, 1105, 1110 1075 1105 1110
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 1550 1550 1550 1550
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - 506 506 506 506

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE
Công suất cực đại (kW) 57 kW @ 6000 rpm 57 kW @ 6000 rpm 57 kW @ 6000 rpm 57 kW @ 6000 rpm 57 kW @ 6000 rpm 79 kW (tại 6000 vòng/phút) 79 kW (tại 6000 vòng/phút) 79 kW (tại 6000 vòng/phút) 79 kW (tại 6000 vòng/phút)
Công suất cực đại (hp) 78 hp 78 hp 78 hp 78 hp 78 hp 107 107 107 107
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 100 100 100 100 100 140 140 140 140
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4200 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ - - - - - I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh - - - - - 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun xăng điện tử, Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i Phun xăng điện tử (EFI) với Dual VVT-i
Loại tăng áp - - - - - Hút khí tự nhiên Hút khí tự nhiên Hút khí tự nhiên Hút khí tự nhiên
Tỷ số nén động cơ - - - - - 11.5:1 11.5:1 11.5:1 11.5:1
Loại hộp số Sàn, Tự động vô cấp (CVT) Sàn Sàn Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Số sàn, Tự động vô cấp (CVT) Số sàn Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 5, Vô cấp 5 5 Vô cấp Vô cấp 5, Vô cấp 5 Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 42 42 42 42 42 42 42 42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn dạng thanh xoắn, Dầm xoắn dạng thanh xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa đặc, Tang trống Đĩa đặc Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - - - - Halogen, Halogen phản xạ đa chiều Halogen Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều
Cụm đèn sau - - - - - Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten - - - - - Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - ✔︎ - - ✔︎
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ - - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Nỉ Da, Nỉ cao cấp Da Nỉ cao cấp Nỉ cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog, Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT Analog Optitron Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Chìa khóa thông minh ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎
Vô lăng Bọc da, Nỉ, Nhựa Bọc da Nỉ Bọc da Nhựa Urethane, Bọc da Urethane Bọc da Bọc da
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ)
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✔︎ - - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Chỉnh cơ Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - - 1 1 1 1
Cửa sổ trời - - - - - Không Không Không Không
Màn hình giải trí CD/MP3/AUX/USB, DVD, CD CD/MP3/AUX/USB CD/MP3/AUX/USB DVD CD Đầu CD/Radio tích hợp Bluetooth, USB, AUX, Cảm ứng 7 inch Đầu CD/Radio tích hợp Bluetooth, USB, AUX Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 2, 4 loa 2 2 4 loa 4 loa 4, 6 loa 4 4 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Ghế lái Ghế lái Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối AUX, USB AUX, USB AUX, USB AUX, USB AUX, USB USB, AUX, Bluetooth, Radio USB, AUX, Bluetooth USB, Bluetooth, AUX, Radio USB, Bluetooth, AUX, Radio

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - - - 7 7 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - ✔︎ - - ✔︎
Camera - - - - - Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - ✔︎ - - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎