So sánh xe Nissan Teana 2.5 AT 250XL 2010 vs Lexus GS 350 F-Sport 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
4
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2011
Năm kết thúc thế hệ
2014
2020
Mã thế hệ
J32
GRL10
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Đài Loan
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2488
3456
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
E

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4850
4850
Chiều Rộng (mm)
1795
1840
Chiều Cao (mm)
1475
1455
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
2850
Kích thước lốp/lazang
-
Trước: 235/40R19, Sau: 265/35R19

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
QR25DE
2GR-FSE
Công suất cực đại (kW)
124
234
Công suất cực đại (hp)
167
306
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
230
380
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4400
4800
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
D-4S (Phun trực tiếp và đa điểm)
Loại hộp số
Tự động vô cấp (CVT)
AT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
66
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Sport S, Sport S+

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Độc lập đa liên kết
Hệ thống treo sau
Đa liên kết với thanh cân bằng
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình TFT 4.2 inch đa thông tin, đồng hồ analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, chỉnh điện
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
-
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình trung tâm 12.3 inch
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-