So sánh xe Subaru Forester 2026 vs Honda CRV 2012

Subaru Forester 2026

×

Honda CRV 2012

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 6 3 - 2009, 4 3 - 2009 4 4
Năm bắt đầu thế hệ 2024 2024 2024 2006, 2011 2006 2011 2011
Năm kết thúc thế hệ - - - 2012, 2016 2012 2016 2016
Mã thế hệ SL SL SL RE1–RE5, RE7, RM1/2/3/4 RE5/6 RE1–RE5, RE7 RM1/2/3/4 RE5/6 RM1/2/3/4 RE5/6
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2498 2498 2498 2354, 1997 2354 2354 1997
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4655 4655 4655 4560, 4535 4560 4535 4535
Chiều Rộng (mm) 1830 1830 1830 1820 1820 1820 1820
Chiều Cao (mm) 1730 1730 1730 1680, 1685 1680 1685 1685
Chiều dài cơ sở (mm) 2670 2670 2670 2620 2620 2620 2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1565 1565 1565 1565 1565 1565 1565
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1565 1565 1565 1565 1565 1565 1565
Khoảng sáng gầm xe (mm) 220 220 220 185, 170 185 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 5.5, 5.9 5.5 5.9 5.9
Kích thước lốp/lazang 225/55R18, 18 inch 225/55R18 18 inch 225/65R17, 225/60R18 225/65R17 225/60R18 225/65R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1613 1613 1613 1550 1550 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 1980 1980 - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 504 - 1727 504 - 1727 504 - 1727 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2, 5 L FB25 DI H4 2,5 L FB25 DI H4 2,5 L FB25 DI H4 2.4 L K24Z I4, 2.4 DOHC i-Vtec, 2.0 SOHC i-Vtec 2.4 L K24Z I4 2.4 DOHC i-Vtec 2.0 SOHC i-Vtec
Công suất cực đại (kW) 136 136 136 125, 140, 114 125 140 114
Công suất cực đại (hp) 182 182 182 168, 188, 153 168 188 153
Vòng tua tối đa (rpm) 5800 5800 5800 5800, 7000, 6500 5800 7000 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 247 247 247 220, 222, 190 220 222 190
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3700 3700 3700 4200, 4400, 4300 4200 4400 4300
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Loại hộp số Tự động biến thiên vô cấp CVT Tự động biến thiên vô cấp CVT Tự động biến thiên vô cấp CVT Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp Vô cấp 5 5 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 63 63 63 58 58 58 58
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 9.7 9.7 9.7 - - - -
Tốc độ tối đa (km/h) 205 205 205 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.4 7.4 7.4 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 9.4 9.4 9.4 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.2 6.2 6.2 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6 Euro 6 Euro 6 - - - -
Chế độ vận hành Intelligent và Sport Intelligent và Sport Intelligent và Sport - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập kiểu McPherson, McPherson Độc lập kiểu McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Xương đòn kép Xương đòn kép Xương đòn kép Tay đòn kép, Tay đòn liên kết đa điểm Tay đòn kép Tay đòn liên kết đa điểm Tay đòn liên kết đa điểm
Phanh trước Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa thông gió Phanh đĩa, Đĩa Phanh đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED Xenon (HID), HID Xenon (HID) HID HID
Cụm đèn sau LED LED LED Halogen Halogen - -
Ăng ten Vây cá Vây cá Vây cá Râu Râu - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - ✕︎ ✕︎ - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ analog truyền thống kèm màn hình TFT 4, 2 inch Đồng hồ analog truyền thống kèm màn hình TFT 4,2 inch Đồng hồ analog truyền thống kèm màn hình TFT 4,2 inch - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng 3 chấu bọc da 3 chấu bọc da 3 chấu bọc da Da điều chỉnh 4 hướng, Điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh 10 hướng Chỉnh 10 hướng Chỉnh 10 hướng Điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng, Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh tay Điều chỉnh điện 8 hướng với hệ thống hỗ trợ lưng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh 8 hướng Chỉnh 8 hướng Chỉnh 8 hướng Chỉnh tay Chỉnh tay - -
Hàng ghế thứ 2 Gập linh hoạt 60/40 Gập linh hoạt 60/40 Gập linh hoạt 60/40 Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40, Gập phẳng Lưng ghế gập tỉ lệ 40:20:40. Mặt ghế gập tỉ lệ 60:40 Gập phẳng Gập phẳng
Sạc không dây Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 vùng khí hậu độc lập 2 vùng khí hậu độc lập - -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Không, Chỉnh điện, chống kẹt Không Chỉnh điện, chống kẹt Không, Có Không Không
Màn hình giải trí Cảm ứng 11, 6 inch Cảm ứng 11,6 inch Cảm ứng 11,6 inch Không, TFT 5 inch Không TFT 5 inch TFT 5 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 - -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện. Với 1 chạm - xuống kính ghế lái, Chỉnh điện Chỉnh điện. Với 1 chạm - xuống kính ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối Apple CarPlay và Android Auto không dây Apple CarPlay và Android Auto không dây Apple CarPlay và Android Auto không dây AM/ FM/CD/MP3/AUX AM/ FM/CD/MP3/AUX - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 7, 8 7 8 4 4 4 4
Dây đai an toàn - - - 3 điểm 3 điểm - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi + Camera đơn góc rộng phía trước, 360 Lùi + Camera đơn góc rộng phía trước 360 Không Không - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gài cầu điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống phanh tự động khi lùi Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - - - -