So sánh xe Suzuki Celerio 2019 vs Toyota Wigo 2021

Suzuki Celerio 2019

×

Toyota Wigo 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 1 - 2020 1 - 2020 1 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ 2017 2017 2017 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ - - - 2023 2023 2023
Mã thế hệ - - - B100 B100 B100
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Indonesia Indonesia Indonesia
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 998 998 998 1197 1197 1197
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3600 3600 3600 3660 3660 3660
Chiều Rộng (mm) 1600 1600 1600 1600 1600 1600
Chiều Cao (mm) 1540 1540 1540 1520 1520 1520
Chiều dài cơ sở (mm) 2425 2425 2425 2455 2455 2455
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1420 1420 1420 1410 1410 1410
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1410 1410 1410 1405 1405 1405
Khoảng sáng gầm xe (mm) 145 145 145 160 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7 4.7
Kích thước lốp/lazang 165/65R14 165/65R14 165/65R14 175/65R14 175/65R14 175/65R14
Trọng lượng bản thân (kg) 800, 835 800 835 870 870 870
Trọng lượng toàn tải (kg) 1260 1260 1260 1290 1290 1290
Dung tích khoang hành lý (lít) 235 235 235 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ K10B K10B K10B 3NR-VE 1.2L 3NR-VE 1.2L 3NR-VE 1.2L
Công suất cực đại (kW) 50 50 50 64 64 64
Công suất cực đại (hp) - - - 86 86 86
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 90 90 90 107 107 107
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3500 3500 3500 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 3 3 3 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ 11.0 11.0 11.0 11.5 11.5 11.5
Loại hộp số MT, CVT MT CVT Sàn, Tự động Sàn Tự động
Số lượng cấp số 5 5 - 5, 4 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35 35 33 33 33
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 4.3, 4.8 4.3 4.8 5.16, 5.3 5.16 5.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 5.2, 6.0 5.2 6.0 6.8, 6.87 6.8 6.87
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 3.7, 4.1 3.7 4.1 4.21, 4.36 4.21 4.36
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson với lò xò cuộn MacPherson với lò xò cuộn MacPherson với lò xò cuộn MacPherson MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Thanh xoắn với lò xo cuộn Torsion beam axle Torsion beam axle Torsion beam axle
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen phản quang đa chiều Halogen phản quang đa chiều Halogen phản quang đa chiều Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau - - - LED LED LED
Ăng ten - - - Kính Kính Kính
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Vải nỉ Vải nỉ Vải nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm - - - ✔︎ ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - Analog có màn hiển thị đa thông tin Analog có màn hiển thị đa thông tin Analog có màn hiển thị đa thông tin
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Vô lăng - - - Urethane 3 chấu Urethane 3 chấu Urethane 3 chấu
Ghế lái - - - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ - - - Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập lưng ghế Gập lưng ghế Gập lưng ghế
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay nút bấm Chỉnh tay nút bấm Chỉnh tay nút bấm
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Số vùng điều hòa - - - 1 1 1
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6, 2” Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6,2” Màn hình cảm ứng đa phương tiện 6,2” DVD DVD DVD
Hệ thống loa 4 4 4 4 loa 4 loa 4 loa
Cửa kính - - - Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái Chỉnh điện. Tự động xuống ghế lái
Chuẩn kết nối Cổng kết nối USB/ AUX Cổng kết nối USB/ AUX Cổng kết nối USB/ AUX AUX/USB/Bluetooth, AUX/USB/Bluetooth/Wifi/HDMI/Smart link AUX/USB/Bluetooth AUX/USB/Bluetooth/Wifi/HDMI/Smart link

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa Ghế trước: dây đai 3 điểm với chức năng căng đai và hạn chế lực căng Ghế sau: dây đai 3 điểm x 2 ghế, 2 điểm với ghế giữa 3 điểm ELR, 5 vị trí 3 điểm ELR, 5 vị trí 3 điểm ELR, 5 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎