So sánh xe Suzuki Eeco 2026 vs Hyundai Stargazer 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2022
-
Năm bắt đầu thế hệ
2010
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Ấn Độ
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1197
1497
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3675
4460
Chiều Rộng (mm)
1475
1810
Chiều Cao (mm)
1825
1710
Chiều dài cơ sở (mm)
2350
2780
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1280
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1290
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.5
-
Kích thước lốp/lazang
155R13
205/55 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
945
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1540
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
K12N DualJet 1.2L
1.5 MPI
Công suất cực đại (kW)
59.4
84
Công suất cực đại (hp)
80
113
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
104.4
144
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3000
4500
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
4
4
Hệ thống phun nhiên liệu
Đa điểm
Phun đa điểm MPI
Tỷ số nén động cơ
12.0
-
Loại hộp số
Sàn
IVT
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
32
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết 3 điểm
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED Projector, đèn định vị ban ngày LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED (Horizon LED Lamp)
Ăng ten
-
Vây cá mập
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số hiển thị đa thông tin
Màn hình kỹ thuật số 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
Nhựa Urethane
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Trượt, ngả
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Ngả được
Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
1
-
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
-
6 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay/Android Auto có dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎