So sánh xe Toyota Camry 2.0Q 2024 vs Audi A8 L 55 TFSI Quattro Plus 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
D5 - 2022
Năm bắt đầu thế hệ
-
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
4N
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1987
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4915
5302
Chiều Rộng (mm)
1840
1945
Chiều Cao (mm)
1445
1488
Chiều dài cơ sở (mm)
2825
3128
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1580
1645
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1604
1633
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
6.45
Kích thước lốp/lazang
235/45R18
265/40R20
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1980
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
505

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M20A-FKS
3.0 L Biturbo FSI V6 MHEV
Công suất cực đại (kW)
127
250
Công suất cực đại (hp)
170
340
Vòng tua tối đa (rpm)
6600
5000 - 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
206
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4900
1370 - 4500
Kiểu dáng động cơ
I
Chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp D-4S
-
Loại tăng áp
-
Biturbo
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
82
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.7
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
13.12
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
16.71
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
11.04
Loại Hybrid
-
MHEV

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
-
Khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa đặc
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED, tự động bật/tắt
LED Matrix
Cụm đèn sau
LED
OLED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Valcona
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình 12,3 inch TFT
Audi virtual cockpit
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, đa chức năng, chỉnh điện
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện có nhớ vị trí, sưởi, thông gió, massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
Chỉnh điện có nhớ vị trí, sưởi, thông gió, massage
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Chỉnh điện, sưởi, thông gió, massage
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
12,3 inch, cảm ứng
Hệ thống MMI touch response kép (10.1 inch và 8.6 inch)
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
9 loa JBL
Bang & Olufsen 3D 23 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
-
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay/Android Auto không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
8
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
360 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎