So sánh xe Toyota Sienna Limited 3.5 AWD 2017 vs Ford Tourneo Limousine Titanium 2.0 AT 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1
Năm bắt đầu thế hệ
-
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3456
1997
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5085
4976
Chiều Rộng (mm)
1984
2095
Chiều Cao (mm)
1810
1990
Chiều dài cơ sở (mm)
3030
2933
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
149
Kích thước lốp/lazang
-
215/65R16

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2GR-FE
Ecoboost 2.0 I4
Công suất cực đại (kW)
-
147
Công suất cực đại (hp)
266
203
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
332
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4700
3000
Kiểu dáng động cơ
V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước, ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm EFI
Trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo tăng áp tốc độ cao
Loại hộp số
AT
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
80
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson strut với thanh ổn định
McPherson, lò xo trụ, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Hệ thống treo sau
Torsion beam với thanh ổn định
Khí nén điện tử, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
HID projector tự động bật/tắt
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá mập
Kính
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình đa thông tin TFT màu
-
Vô lăng
-
Bọc da, Điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ ghế
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Tựa tay, Ngả lưng ghế, điều chỉnh trượt trước sau
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 60:40 tích hợp khả năng lật về phía trước
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời kép (trước và sau)
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch
TFT cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
10 loa JBL cao cấp
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, AUX
Radio/USB/Bluetooth/MP3/MP4

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
Dây an toàn 3 điểm có mặt tất cả các vị trí ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎