So sánh xe Toyota Yaris 1.5G 2020 vs Suzuki Swift GLX 1.2 AT 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
3 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2016
Năm kết thúc thế hệ
-
2023
Mã thế hệ
XP210
A2L
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1197
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4145
3845
Chiều Rộng (mm)
1730
1735
Chiều Cao (mm)
1500
1495
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
2450
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1460
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1445
1525
Khoảng sáng gầm xe (mm)
135
120
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
4.8
Kích thước lốp/lazang
195/50R16
185/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1120
920
Trọng lượng toàn tải (kg)
1550
1365
Dung tích khoang hành lý (lít)
326
242 - 556 - 918

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2NR-FE
1.2 L K12M I4
Công suất cực đại (kW)
79
61
Công suất cực đại (hp)
107
82
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
140
113
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4200
4200
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ
-
11
Loại hộp số
Vô cấp CVT
Tự động CVT
Số lượng cấp số
-
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
37
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.19
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.58
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.40
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
thanh xoắn
Thanh xoắn với lò xo cuộn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED thấu kính
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Râu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT
Màn hình TFT đa chức năng
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển
Da
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Điều chỉnh độ cao
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
-
1
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 10 inch
Hệ thống loa
6
Loa trước/sau + Loa phụ phía trước
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, AUX
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm với chức năng căng đai, hạn chế lực căng và điều chỉnh độ cao hàng ghế trước. 3 điểm hàng ghế sau
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎