Thông số kĩ thuật của xe BYD Atto 3 năm 2024
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | Thế hệ thứ nhất | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2024 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||
| Mã thế hệ | - | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | Trung Quốc | ||
| Nhiên liệu | Điện | ||
| Dung tích động cơ | - | ||
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 5 | ||
| Kiểu dáng | Crossover | ||
| Hạng xe | - | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4455 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1875 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1615 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2720 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1575 | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1580 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 215/60 R17 | ||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Công suất cực đại (kW) | 150 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 201 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 310 | ||
| Kiểu dáng động cơ | Động cơ điện | ||
| Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) | 201 hp | ||
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) | 310 Nm | ||
| Công suất cực đại kết hợp (hp) | 201 | ||
| Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) | 310 | ||
| Dung lượng Pin (kWh) | 49.92 | 60.48 | |
| Loại pin | BYD Blade Battery (LFP) | ||
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 410 (NEDC) | 480 (WLTP) | |
| Loại cổng sạc | Type 2 (AC), CCS 2 (DC) | ||
| Loại sạc nhanh | DC | ||
| Thời gian sạc nhanh (h) | 0.5 (DC 70kW, 30-80%) | 0.75 (30-80% DC 88kW) | |
| Công suất sạc tối đa (kW) | - | 88 (DC) | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson | ||
| Hệ thống treo sau | Độc lập đa liên kết | ||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | ||
| Phanh sau | Đĩa đặc | ||
|
Ngoại thất
|
|||
| Cụm đèn trước | LED | ||
| Ăng ten | Vây cá mập | ||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | ||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
| Cốp đóng mở điện | - | ✔︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da tổng hợp | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Màn hình kỹ thuật số 5 inch | ||
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp phím điều khiển | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | ||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ 4 hướng | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | ||
| Sạc không dây | ✔︎ | ||
| Điều hòa | Tự động | ||
| Cửa sổ trời | - | Toàn cảnh Panorama | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng xoay 12.8 inch | Cảm ứng 15.6 inch, xoay ngang dọc | |
| Hệ thống loa | 6 | 8 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa | ||
| Chuẩn kết nối | Bluetooth, USB, Apple CarPlay | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | 4 | 6 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm tất cả các vị trí | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - | ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | - | |
| Camera | Lùi | 360 độ | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | ||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | ||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | ||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - | ✔︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - | ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - | ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - | ✔︎ | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - | ✔︎ | |
| Hệ thống phanh đa va chạm MCB | - | ✔︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !