Thông số kĩ thuật của xe BYD Atto 3 năm 2026

Các đời xe BYD Atto 3 khác:
+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ Thế hệ thứ nhất
Năm bắt đầu thế hệ 2022
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc
Nhiên liệu Điện
Dung tích động cơ -
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe D
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4455
Chiều Rộng (mm) 1875
Chiều Cao (mm) 1615
Chiều dài cơ sở (mm) 2720
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1575
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1580
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150
Kích thước lốp/lazang 215/60R17 235/50R18
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) 150
Công suất cực đại (hp) 201
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 310
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.3
Dung lượng Pin (kWh) 49.92 60.48
Loại pin BYD Blade Battery (LFP)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 410 480
Loại cổng sạc Type 2 (AC), CCS 2 (DC)
Loại sạc nhanh - DC
Công suất sạc tối đa (kW) 70 (DC) 88
Ngoại thất
Đèn pha tự động bật tắt - ✕︎
Rửa đèn pha - ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✕︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Cửa hít - ✕︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎
Giá nóc - ✔︎
Nội thất
Vô lăng Bọc da, tích hợp phím chức năng
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Sạc không dây ✔︎
Điều hòa Tự động
Cửa sổ trời - Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí - ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng xoay điện 12.8 inch Cảm ứng xoay điện 15.6 inch
Hệ thống loa 6 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 4 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera lùi 360 độ
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✕︎
Gài cầu điện - ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - ✔︎