Thông số kĩ thuật của xe BYD Atto 3 năm 2025
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||
|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||
| Thế hệ | Thế hệ thứ nhất | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2022 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | ||
| Mã thế hệ | - | ||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | Trung Quốc | ||
| Nhiên liệu | Điện | ||
| Dung tích động cơ | - | ||
| Hộp số | số tự động | ||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | ||
| Số chỗ | 5 | ||
| Số cửa | 5 | ||
| Kiểu dáng | Crossover | ||
| Hạng xe | D | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
|||
| Chiều Dài (mm) | 4455 | ||
| Chiều Rộng (mm) | 1875 | ||
| Chiều Cao (mm) | 1615 | ||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2720 | ||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1575 | ||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1580 | ||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 215/60R17 | 235/50R18 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
|||
| Công suất cực đại (kW) | 150 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 201 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 310 | ||
| Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) | 7.3 | ||
| Dung lượng Pin (kWh) | 49.92 | 60.48 | |
| Loại pin | BYD Blade Battery (LFP) | ||
| Phạm vi di chuyển thuần điện (km) | 410 | 480 | |
| Loại cổng sạc | Type 2 (AC), CCS 2 (DC) | ||
| Loại sạc nhanh | - | DC | |
| Công suất sạc tối đa (kW) | 70 (DC) | 88 | |
|
Ngoại thất
|
|||
| Đèn pha tự động bật tắt | - | ✕︎ | |
| Rửa đèn pha | - | ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ | ||
| Đèn sương mù phía trước | - | ✕︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | ||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | ||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
| Sấy gương chiếu hậu | ✔︎ | ||
| Cửa hít | - | ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - | ✔︎ | |
| Giá nóc | - | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
|||
| Vô lăng | Bọc da, tích hợp phím chức năng | ||
| Ghế lái | Chỉnh điện 6 hướng | ||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ 4 hướng | ||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | ||
| Sạc không dây | ✔︎ | ||
| Điều hòa | Tự động | ||
| Cửa sổ trời | - | Toàn cảnh | |
| Hệ thống lọc không khí | - | ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng xoay điện 12.8 inch | Cảm ứng xoay điện 15.6 inch | |
| Hệ thống loa | 6 | 8 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - | ✔︎ | |
| Cửa kính | - | Chỉnh điện 1 chạm chống kẹt | |
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay, Bluetooth | ||
|
An toàn/An ninh
|
|||
| Số túi khí | 4 | 7 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | ||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | ||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | ||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | ||
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | ✔︎ | ||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ||
| Camera | lùi | 360 độ | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | ||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | ||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | ||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | ||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | ||
|
Vận hành
|
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | ||
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - | ✕︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - | ✕︎ | |
| Gài cầu điện | - | ✕︎ | |
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - | ✔︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - | ✔︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - | ✔︎ | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - | ✔︎ | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - | ✔︎ | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✕︎ | - | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !