Thông số kĩ thuật của xe Daewoo Lacetti năm 2010

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 2
Năm bắt đầu thế hệ - 2008
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ - J300
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất - Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1796 1598
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe - C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4600
Chiều Rộng (mm) - 1790
Chiều Cao (mm) - 1475
Chiều dài cơ sở (mm) - 2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1560
Kích thước lốp/lazang - 215/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg) - 1305
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1630
Dung tích khoang hành lý (lít) - 450
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - Ecotec 1.6 DVVT
Công suất cực đại (kW) - 84
Công suất cực đại (hp) - 115
Vòng tua tối đa (rpm) - 6400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 152
Kiểu dáng động cơ - I
Số lượng xy lanh - 4
Loại hộp số - AT
Số lượng cấp số - 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 60
Tốc độ tối đa (km/h) - 189
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 8.6
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - MacPherson
Hệ thống treo sau - Liên kết đa điểm
Phanh trước - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen
Cụm đèn sau - Halogen
Ăng ten - Vây cá
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da
Khởi động nút bấm - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng - Bọc da + mạ crom
Ghế lái - Chỉnh tay, sấy ghế
Ghế bên phụ - Chỉnh tay, sấy ghế
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa - Tự động
Số vùng điều hòa - 1 vùng
Cửa gió hàng ghế sau - ✕︎
Cửa sổ trời -
Hệ thống loa - 6 loa
Cửa kính - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - CD đĩa, MP3, USB, AUX, AM/FM
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2-6
Dây đai an toàn - Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎