Thông số kĩ thuật của xe Honda CRV năm 2023

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 5 - 2020 6 5 - 2020 6 5 - 2020 6
Năm bắt đầu thế hệ 2016 2023 2016 2023 2016 2023
Năm kết thúc thế hệ 2023 - 2023 - 2023 -
Mã thế hệ
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1498
1993
Hộp số
số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4623 4691 4623 4691 4623 4691
Chiều Rộng (mm) 1855 1866 1855 1866 1855 1866
Chiều Cao (mm) 1679 1681 1679 1681 1679 1681
Chiều dài cơ sở (mm) 2660 2701 2660 2701 2660 2700 2701
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1601 1611 1601 1611 1601 1608 1611
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1617 1627 1617 1627 1617 1623 1627
Khoảng sáng gầm xe (mm) 198 208 198
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9 5.5 5.9 5.5 5.9 5.5
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1610 1613 1653 1649 1661 1649 1747 1756
Trọng lượng toàn tải (kg) 2300 2350 2300 2350 2300 2350
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1.5L DOHC Vtec Turbo L15BE 1.5L DOHC Vtec Turbo L15BE 1.5L DOHC Vtec Turbo L15BE
Công suất cực đại (kW) 140 140/6.000 109/6.100
Công suất cực đại (hp)
188
Vòng tua tối đa (rpm) 5600 6000 5600 6000 5600 6000 6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240 240/1.700~5.000 183/4.500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 5000 1700 - 5000 2000 - 5000 1700 - 5000 2000 - 5000 5000 4500
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI Phun xăng điện tử PGM-FI
Loại tăng áp Vtec Turbo VTEC TURBO Vtec Turbo VTEC TURBO Vtec Turbo VTEC TURBO
Loại hộp số Tự động CVT Hộp số tự động (CVT) Tự động CVT Hộp số tự động (CVT) Tự động CVT Hộp số tự động (CVT) Hộp số tự động E-CVT
Số lượng cấp số Vô cấp Vô Cấp Vô cấp Vô Cấp Vô cấp Vô Cấp Vô Cấp điện tử
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
57
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.9 7.49 6.9 7.3 6.9 7.8 5.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.9 9.57 8.9 9.3 8.9 9.8 3.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.7 6.34 5.7 6.2 5.7 6.7 6.3
Chế độ vận hành - Normal/ECON - Normal/ECON - Normal/ECON Sport/Normal/ECON
Loại Hybrid
-
HEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
135/4500
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
335/0-2000
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
204 (152kW)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✕︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✔︎
Giá nóc - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital TFT 7 inch Digital TFT 7 inch Digital TFT 10.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
Vô lăng Da chỉnh 4 hướng Urethan Da chỉnh 4 hướng Da Da chỉnh 4 hướng Da
Khởi động xe từ xa - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Ghế lái Chỉnh điênj 8 hướng, bơm lưng 4 hướng Ghế lái điều chỉnh điện kết hợp nhớ ghế 2 vị trí Chỉnh điênj 8 hướng, bơm lưng 4 hướng Ghế lái điều chỉnh điện kết hợp nhớ ghế 2 vị trí Chỉnh điênj 8 hướng, bơm lưng 4 hướng Ghế lái điều chỉnh điện kết hợp nhớ ghế 2 vị trí. Ghế phụ chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh tay Ghế phụ chỉnh điện Chỉnh tay Ghế phụ chỉnh điện Chỉnh tay -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✕︎ - ✕︎ - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Hàng 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Hàng 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Hàng 2 Gập 60:40. Hàng 3 Gập 50:50
Sạc không dây ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 phẳng hoàn toàn Hàng 3 Gập 50:50 Gập 50:50 phẳng hoàn toàn Hàng 3 Gập 50:50 Gập 50:50 phẳng hoàn toàn -
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa Tự động núm xoay Tự động cảm ứng Tự động Tự động cảm ứng Tự động Tự động cảm ứng Tự động
Số vùng điều hòa 1 2 vùng độc lập Hai vùng độc lập 2 vùng độc lập Hai vùng độc lập 2 vùng độc lập Hai vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Không có Không Toàn cảnh Panorama Không Toàn cảnh Panorama Không
Màn hình giải trí 5 inch Cảm ứng 7 inch công nghệ IPS 7 inch Cảm ứng 7 inch công nghệ IPS 9 inch Cảm ứng 7 inch công nghệ IPS 9 inch
Hệ thống loa 4 8 8 loa 8 8 loa 8 8 loa 12 loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt Ghế lái Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các ghế Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái Tất cả các ghế
Chuẩn kết nối AM/FM/AUX/USB/Blutooth AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi Honda CONNECT. USB/AM/FM/Bluetooth. Apple Carplay AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi Honda CONNECT. USB/AM/FM/Bluetooth. Apple Carplay AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi Honda CONNECT. USB/AM/FM/Bluetooth. Apple Carplay
An toàn/An ninh
Số túi khí 4 10 6 10 6 8 10
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera Lùi 3 góc quay Lùi 3 góc quay + Camera Làn đường Lùi Lùi 3 góc quay + Camera Làn đường Lùi Lùi 3 góc quay + Camera Làn đường 360
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✕︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎
✔︎
Gài cầu điện - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành - ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎