Thông số kĩ thuật của xe Honda CRV năm 2020

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 5 5 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ 2016
Năm kết thúc thế hệ 2023
Mã thế hệ -
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Thái Lan -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1498
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4584 4623
Chiều Rộng (mm) 1855
Chiều Cao (mm) 1679
Chiều dài cơ sở (mm) 2660
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1601
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1617
Khoảng sáng gầm xe (mm) 198
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9
Kích thước lốp/lazang 235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1599 1601 1633 1610 1613 1649
Trọng lượng toàn tải (kg) 2124 2126 2158 2300
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1.5L DOHC Vtec Turbo
Công suất cực đại (kW) 140
Công suất cực đại (hp) 188
Vòng tua tối đa (rpm) 5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 - 5000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử
Loại tăng áp Vtec Turbo
Loại hộp số Tự động CVT
Số lượng cấp số Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 57
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.7
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen LED Halogen LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Digital
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng, bơm lưng 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điênj 8 hướng, bơm lưng 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Sạc không dây ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 phẳng hoàn toàn
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động núm xoay Tự động Tự động núm xoay Tự động cảm ứng
Số vùng điều hòa 1 2 vùng độc lập 1 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không có Toàn cảnh Panorama Không có Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí 5 inch Cảm ứng 7 inch 5 inch Cảm ứng 7 inch công nghệ IPS
Hệ thống loa 4 8 4 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✔︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối AM/FM/AUX/USB/Blutooth AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi AM/FM/AUX/USB/Blutooth AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi
An toàn/An ninh
Số túi khí 4 6 4 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi 1 góc quay vạch cố định Lùi 3 góc quay vạch linh hoạt Lùi 3 góc quay Lùi 3 góc quay + Camera Làn đường
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ ✔︎