Thông số kĩ thuật của xe Honda CRV năm 2018
Các đời xe Honda CRV khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 5 | 5 - 2020 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2016 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | 2023 | |||
| Mã thế hệ | - | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | Thái Lan | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 1498 | |||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||
| Số chỗ | 7 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | SUV | |||
| Hạng xe | C | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4584 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1855 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1679 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2660 | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1601 | |||
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1617 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 198 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.9 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 235/60R18 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1599 | 1601 | 1633 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2124 | 2126 | 2158 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | 1.5L DOHC Vtec Turbo | |||
| Công suất cực đại (kW) | 140 | |||
| Công suất cực đại (hp) | 188 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5600 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 240 | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 2000 - 5000 | |||
| Kiểu dáng động cơ | Thẳng hàng | |||
| Số lượng xy lanh | 4 | |||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử | |||
| Loại tăng áp | Vtec Turbo | |||
| Loại hộp số | Tự động CVT | |||
| Số lượng cấp số | Vô cấp | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 57 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 6.9 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 8.9 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 5.7 | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson | |||
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | |||
| Phanh trước | Đĩa | Đĩa tản nhiệt | Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa | |||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | Halogen | LED | ||
| Cụm đèn sau | LED | |||
| Ăng ten | Vây cá | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |||
| Đèn chiếu sáng khi vào cua | ✕︎ | |||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |||
| Gạt mưa tự động | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Cốp đóng mở điện | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Mở cốp rảnh tay | ✕︎ | ✔︎ | ||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da | |||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | Digital | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||
| Vô lăng | Da chỉnh 4 hướng | |||
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng | Chỉnh điênj 8 hướng, bơm lưng 4 hướng | Chỉnh điênj 8 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay | |||
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 60:40 | |||
| Sạc không dây | ✕︎ | |||
| Hàng ghế thứ 3 | Gập 50:50 phẳng hoàn toàn | |||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Tự động | Tự động cảm ứng | ||
| Số vùng điều hòa | 1 | 2 vùng độc lập | ||
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |||
| Cửa sổ trời | Không có | Toàn cảnh Panorama | ||
| Màn hình giải trí | 5 inch | Cảm ứng 7 inch | ||
| Hệ thống loa | 4 | 8 | ||
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Cửa kính | Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái | |||
| Chuẩn kết nối | AM/FM/AUX/USB/Blutooth | AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi | ||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 4 | 6 | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | |||
| Camera | Lùi 1 góc quay vạch cố định | Lùi 3 góc quay vạch linh hoạt | ||
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |||
|
Vận hành
|
||||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ | |||
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | ✕︎ | ✔︎ | ||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | ✕︎ | ✔︎ | ||
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | ✕︎ | |||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✕︎ | |||
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | ✕︎ | |||
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | ✕︎ | |||
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | ✔︎ | |||
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | ✕︎ | ✔︎ | ||
So sánh nhanh
-
So sánh với Kia Carens năm 2024
-
So sánh với Omoda C5 năm 2026
-
So sánh với VinFast VF8 năm 2022
-
So sánh với Mazda CX5 năm 2026
-
So sánh với Geely EX5 năm 2026
-
So sánh với Mitsubishi Outlander năm 2022
-
So sánh với Nissan X trail năm 2021
-
So sánh với Ford Mustang năm 2025
-
So sánh với Ford Territory năm 2022
-
So sánh với Peugeot 5008 năm 2026

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !