Thông số kĩ thuật của xe Honda HRV năm 2026

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ 2021
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ RV/RS1
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1498
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4347 4385
Chiều Rộng (mm) 1790
Chiều Cao (mm) 1590
Chiều dài cơ sở (mm) 2610
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1545 1535
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1550 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 195 190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5
Kích thước lốp/lazang 215/60R17 225/50R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1262 1271 1381
Trọng lượng toàn tải (kg) 1740 1830
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ L15ZF i-VTEC LEB-MMD/LEC-H5/LEC6 Atkinson cycle DOHC i-MMD I4
Công suất cực đại (kW) 89 kW/6600 rpm 78 kW/6000 - 6400 rpm
Công suất cực đại (hp) 119/6600 rpm 105/6000 - 6400 rpm
Vòng tua tối đa (rpm) 4300 5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 145/4300 127/4500-5000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 6600 6400
Kiểu dáng động cơ I4 thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp PGM-FI
Loại tăng áp Không
Loại hộp số Tự động CVT Tự động E-CVT
Số lượng cấp số Vô cấp Vô cấp điện tử
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 40
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.7 4.44
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.8 4.66
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.5 4.32
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Chế độ vận hành Econ/Normal Econ/Normal/Sport
Loại Hybrid - e:HEV
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - 129 (96kW)/4.000-8.000
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - 253/0-3.500
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Giằng xoắn
Phanh trước Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✕︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✔︎
Giá nóc ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 4.2 inch TFT 7 inch TFT
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Urethane điều chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✔︎
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 3 chế độ phẳng hoàn toàn
Sạc không dây ✕︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 1 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không
Hệ thống lọc không khí ✕︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎
Hệ thống loa 6 8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Ghế lái Hàng ghế trước
Chuẩn kết nối AM/FM,USB, Bluetooth; điện thoại thông minh Honda Connect. AM/FM,USB, Bluetooth; điện thoại thông minh
An toàn/An ninh
Số túi khí 4 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Gài cầu điện ✕︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✔︎