Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Creta năm 2022
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | 2 | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | 2019 | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | SU2 | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | Indonesia | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 1497 | |||
| Hộp số | số tự động | |||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | SUV | |||
| Hạng xe | B | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4315 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1790 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1660 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2610 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 200 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 215/60R17 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | SmartStream G1.5 | |||
| Công suất cực đại (hp) | 115 | |||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6300 | |||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 144 | |||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4500 | |||
| Loại hộp số | Tự động CVT | |||
| Số lượng cấp số | Vô cấp | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 40 | |||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | 5.7 | 6.1 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | 7.3 | 7.6 | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | 4.9 | 5.3 | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | McPherson | |||
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng | |||
| Phanh trước | Đĩa | |||
| Phanh sau | Đĩa | |||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | LED | Bi - Halogen | LED | |
| Cụm đèn sau | LED | Halogen | LED | |
| Ăng ten | Vây cá | |||
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ | |||
| Đèn ban ngày | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Da cao cấp | |||
| Khởi động nút bấm | ✔︎ | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Full Digital 10.25 inch | Analog kết hợp màn hình LCD 3.5 inch | ||
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ | |||
| Vô lăng | Da | |||
| Ghế lái | Chỉnh tay, có làm mát | Chỉnh tay | ||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay, có làm mát | Chỉnh tay | ||
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |||
| Điều hòa | Tự động | Chỉnh tay | Tự động | |
| Cửa gió hàng ghế sau | ✔︎ | |||
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 10.25 inch | |||
| Hệ thống loa | 8 loa Bose | 6 | 8 loa Bose | |
| Cửa kính | Chỉnh điện. Một chạm ghế lái | |||
| Chuẩn kết nối | Apple CarPlay và Android Auto | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 6 | 2 | 6 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ | |||
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ | |||
| Cân bằng điện tử (ESC) | ✔︎ | |||
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | ✔︎ | |||
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | ✔︎ | |||
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |
| Camera | Lùi | |||
| Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) | ✔︎ | ✕︎ | ✔︎ | |
| Phanh tay điện tử | ✔︎ | |||
| Giữ phanh tự động Auto Hold | ✔︎ | |||
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |||
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | ✔︎ | |||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | ✔︎ | |||
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ | |||
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |||
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ | |||
|
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
|
||||
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Hỗ trợ giữ làn LKA | ✔︎ | ✕︎ | ||
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | ✔︎ | ✕︎ | ||
So sánh nhanh
-
So sánh với VinFast VF6 năm 2025
-
So sánh với Toyota Yaris Cross năm 2023
-
So sánh với Mitsubishi Xforce năm 2024
-
So sánh với Ford EcoSport năm 2021
-
So sánh với Honda BR V năm 2025
-
So sánh với BYD Atto 2 năm 2025
-
So sánh với Honda BR V năm 2026
-
So sánh với VinFast VF6 năm 2023
-
So sánh với Toyota Yaris Cross năm 2026
-
So sánh với Toyota Rush năm 2017

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !