Thông số kĩ thuật của xe Hyundai i10 năm 2013

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 2 - 2
Năm bắt đầu thế hệ - 2013 - 2013
Năm kết thúc thế hệ - 2019 - 2019
Mã thế hệ - AI - AI
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Ấn Độ - Ấn Độ
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1248 1086 998
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Hatchback
Hạng xe - A - A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 3765 - 3765
Chiều Rộng (mm) - 1660 - 1660
Chiều Cao (mm) - 1520 - 1520
Chiều dài cơ sở (mm) - 2425 - 2425
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1479 - 1479
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1493 - 1493
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 167 - 167
Kích thước lốp/lazang - 165/65 R14 - 165/65 R14
Dung tích khoang hành lý (lít) - 256 - 256
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - Kappa 1.25L - Kappa 1.0L
Công suất cực đại (kW) - 66 - 48.5
Công suất cực đại (hp) - 87 - 66
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000 - 5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 122 - 96
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 4000 - 3500
Kiểu dáng động cơ - I - I
Số lượng xy lanh - 4 - 3
Vị trí đặt động cơ - Trước - Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Phun xăng điện tử - Phun xăng điện tử
Loại hộp số - AT - MT AT
Số lượng cấp số - 4 - 5 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - McPherson - McPherson
Hệ thống treo sau - Thanh xoắn - Thanh xoắn
Phanh trước - Đĩa - Đĩa
Phanh sau - Tang trống - Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen - Halogen
Cụm đèn sau - Halogen - Halogen
Ăng ten - Dạng cột - Dạng cột
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Bọc da - Bọc da Nỉ
Khởi động nút bấm - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Analog - Analog
Chìa khóa thông minh - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng - Urethane - Urethane
Ghế lái - Chỉnh tay 4 hướng - Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh tay - Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - Gập 60:40 - Gập 60:40
Điều hòa - Chỉnh tay - Chỉnh tay
Số vùng điều hòa - 1 vùng - 1 vùng
Màn hình giải trí - Không có - Không có
Hệ thống loa - 4 loa - 4 loa
Cửa kính - Chỉnh điện - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối - AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth - AM/FM, MP3, AUX/USB
An toàn/An ninh
Số túi khí - 2 - 1
Dây đai an toàn - 3 điểm - 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Camera - Không có - Không có
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✕︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ - ✔︎