Thông số kĩ thuật của xe Hyundai i10 năm 2015

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
2
Năm bắt đầu thế hệ
2013
Năm kết thúc thế hệ
2019
Mã thế hệ
AI
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Ấn Độ
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 1248 998 1248
Hộp số số tay số tự động số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa 5 4
Kiểu dáng Hatchback Sedan
Hạng xe
A
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 3765 3995
Chiều Rộng (mm)
1660
Chiều Cao (mm)
1520
Chiều dài cơ sở (mm)
2425
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1479
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1493
Khoảng sáng gầm xe (mm)
167
Kích thước lốp/lazang
165/65 R14
Trọng lượng bản thân (kg) - 958
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1430
Dung tích khoang hành lý (lít) 256 407
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Kappa 1.25L Kappa 1.0L Kappa 1.25L
Công suất cực đại (kW) 64 48.5 64
Công suất cực đại (hp) 87 66 87
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 5500 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 122 96 122
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 3500 4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh 4 3 4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Loại hộp số MT AT MT AT MT AT
Số lượng cấp số 5 4 5 4 5 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
McPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Ăng ten
Dạng cột
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Bọc da Nỉ Bọc da Nỉ Bọc da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng
Bọc da
Ghế lái
Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Điều hòa
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1 vùng
Màn hình giải trí
Không có
Hệ thống loa
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth AM/FM, MP3, AUX/USB AM/FM, MP3, AUX/USB, CD, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 1 2 1 2
Dây đai an toàn
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Camera
Không có
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎