Thông số kĩ thuật của xe Hyundai i30 năm 2011
Các đời xe Hyundai i30 khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - | |
| Nhiên liệu | Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1582 | |
| Hộp số | số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 | |
| Số cửa | 5 | |
| Kiểu dáng | Hatchback | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 4245 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1775 | |
| Chiều Cao (mm) | 1480 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2650 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1546 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1544 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 149 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/55R16 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 53 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson | |
| Hệ thống treo sau | Độc lập đa liên kết | |
|
Ngoại thất
|
||
| Cụm đèn trước | Halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ | |
|
Nội thất
|
||
| Chất liệu bọc ghế | Da | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | |
| Vô lăng | Bọc da, 3 chấu | |
| Ghế lái | Chỉnh tay | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ | |
| Cửa sổ trời | có | |
| Màn hình giải trí | CD/MP3/Radio | |
| Cửa kính | Chỉnh điện | |
|
An toàn/An ninh
|
||
| Số túi khí | 2 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !