Thông số kĩ thuật của xe Kia Sportage năm 2025

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 5
Năm bắt đầu thế hệ 2021
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ NQ5
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng Diesel
Dung tích động cơ 1999 1591 1995
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng Crossover
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4660
Chiều Rộng (mm) 1865
Chiều Cao (mm) 1700
Chiều dài cơ sở (mm) 2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1615
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1622
Khoảng sáng gầm xe (mm) 190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4
Kích thước lốp/lazang 235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1570 1660 1650
Trọng lượng toàn tải (kg) 2020 2110 2100
Dung tích khoang hành lý (lít) 543
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ Smartstream G2.0 Smartstream 1.6T-GDi Smartstream D2.0
Công suất cực đại (kW) 115 132 134
Công suất cực đại (hp) 154 177 183
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 5500 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 192 265 416
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4500 1500-4500 2000-2750
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Trước
Hệ thống phun nhiên liệu MPI -
Loại tăng áp - Turbo
Loại hộp số AT Tự động DCT AT
Số lượng cấp số 6 7 8
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 54
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.9 7.79 5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10.2 9.36 6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.5 6.87 5.1
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport, Smart
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED LED Projector
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da màu đen Da màu nâu
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Digital 4.2 inch Full LCD 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện, nhớ ghế, sưởi/làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh điện, sưởi/làm mát
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không có Panorama
Màn hình giải trí Cảm ứng 12.3 inch Full 12.3 inch liền với màn hình trung tâm
Đèn trang trí nội thất ✕︎ ✔︎
Hệ thống loa 6 8 loa Harman Kardon
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 6
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✕︎
Camera Camera 360
Phanh tay điện tử ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✕︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ ✔︎