Thông số kĩ thuật của xe Lexus NX năm 2016

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 1 -
Năm bắt đầu thế hệ - 2014 -
Năm kết thúc thế hệ - 2021 -
Mã thế hệ - AZ10 -
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Nhật Bản -
Nhiên liệu Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1999 1998 2494
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4630 -
Chiều Rộng (mm) - 1845 -
Chiều Cao (mm) - 1645 -
Chiều dài cơ sở (mm) - 2660 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1580 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1580 -
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 175 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.7 -
Kích thước lốp/lazang - 225/60R18 -
Trọng lượng bản thân (kg) - 1798 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2350 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - 580 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 8AR-FTS turbo I4 -
Công suất cực đại (kW) - 175 -
Công suất cực đại (hp) - 235 -
Vòng tua tối đa (rpm) - 4800 - 5600 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 350 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1650 - 4000 -
Kiểu dáng động cơ - Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh - 4 -
Vị trí đặt động cơ - Phía trước -
Hệ thống phun nhiên liệu - EFI, D4S -
Loại tăng áp - Turbo charged with intercooler -
Tỷ số nén động cơ - 10.1 -
Loại hộp số - Tự động -
Số lượng cấp số - 6 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 60 -
Tốc độ tối đa (km/h) - 200 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 8.2 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 11.01 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 6.73 -
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 6 -
Chế độ vận hành - Eco – Normal – Sport S và Sport+ -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - MacPherson -
Hệ thống treo sau - Tay đòn kép, lò xo cuộn, giảm xóc khí nén, thanh cân bằng -
Phanh trước - Đĩa tản nhiệt -
Phanh sau - Đĩa tản nhiệt -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - LED -
Cụm đèn sau - LED -
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ -
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎ -
Đèn ban ngày - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ -
Gạt mưa tự động - ✔︎ -
Cốp đóng mở điện - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da -
Khởi động nút bấm - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Đồng hồ quang Optitron, Analog kim số -
Chìa khóa thông minh - ✔︎ -
Vô lăng - Da, chỉnh điện 4 hướng, nhớ vị trí lái, hỗ trợ ra vào xe -
Khởi động xe từ xa - ✔︎ -
Ghế lái - Chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí, Sưởi và làm mát, bơm hơi tựa lưng ghế -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi và làm mát -
Hàng ghế thứ 2 - 60/40 gập điện -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa - Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ -
Số vùng điều hòa - 2 -
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ -
Cửa sổ trời - Có, điều khiển điện, chế độ 1 chạm chống kẹt -
Hệ thống lọc không khí - ✔︎ -
Màn hình giải trí - 7 inch -
Đèn trang trí nội thất - ✔︎ -
Hệ thống loa - Âm thanh cao cấp Lexus 8 loa -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ -
Cửa kính - Chỉnh điện -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 8 -
Dây đai an toàn - 3 điểm với chức năng khóa đai khẩn cấp ELR (Tất cả các ghế). Chức năng căng đai khẩn cấp và bộ hạn chế lực tì vai cho hàng ghế đầu -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ -
Phanh tay điện tử - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ -
Gài cầu điện - ✔︎ -
Khóa vi sai cầu sau - ✔︎ -