Thông số kĩ thuật của xe Lexus RX năm 2012

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 3 - 2011 3
Năm bắt đầu thế hệ 2008
Năm kết thúc thế hệ 2015
Mã thế hệ AL10
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Canada
Nhiên liệu Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 3456
Hộp số số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4770
Chiều Rộng (mm) 1885
Chiều Cao (mm) 1685 1725
Chiều dài cơ sở (mm) 2740
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1630
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1620
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.7
Kích thước lốp/lazang Tùy chọn 235/60R18 - 235/55R19 235/55R19 Tùy chọn 235/60 R18 - 235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1895 2130 - 2205
Trọng lượng toàn tải (kg) 2522 2700
Dung tích khoang hành lý (lít) - 446 - 1570
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 3.5 L 2GR-FE V6 3.5 L 2GR-FXE V6
Công suất cực đại (kW) 205 183
Công suất cực đại (hp) 275 249
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 336 346 317
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4700 4800
Kiểu dáng động cơ Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh 6
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ 10.8:1 12.5:1
Loại hộp số Tự động Tự động ECT-i Tự động e-CVT
Số lượng cấp số 6 8 Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72 65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 8.1 7.8
Tốc độ tối đa (km/h) 180 200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 11.2 6.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 13.1 6.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 9.4 6.0
Tiêu chuẩn khí thải EURO 5
Loại Hybrid - FHEV (Full Hybrid Electric Vehicle)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - 167 + 68
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - 335 + 139
Công suất cực đại kết hợp (hp) - 299
Dung lượng Pin (kWh) - 1.9 kWh
Loại pin - Nickel-metal hydride (NiMH)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson, lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Kiểu xương đòn kép, lò xo cuộn
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Xenon projector (HID)
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Da đen đục lỗ Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da + ốp gỗ
Khởi động xe từ xa - ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí và có chức năng sưởi Chỉnh điện 16 hướng, nhớ vị trí và có chức năng sưởi Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí và có chức năng sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng và có chức năng sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 40/20/40
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Đơn
Hệ thống lọc không khí ✔︎
Hệ thống loa 9 12 12 loa Mark Levinson
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Cửa sổ chỉnh điện; Chức năng tự động lên/xuống trên tất cả các cửa sổ; Chống kẹt cửa sổ; Kính cửa chống thấm nước
An toàn/An ninh
Số túi khí 10
Dây đai an toàn ALR/ELR. Căng đai giới hạn lực hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Camera - Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎