Thông số kĩ thuật của xe Lexus RX năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 5
Năm bắt đầu thế hệ 2022
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ ALA10/ALH10
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản
Nhiên liệu Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 2393 2487 2393
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4890
Chiều Rộng (mm) 1920
Chiều Cao (mm) 1695
Chiều dài cơ sở (mm) 2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1695
Khoảng sáng gầm xe (mm) 185 183
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9
Kích thước lốp/lazang 235/50R21
Trọng lượng bản thân (kg) 1895 - 2005 1950 - 2055 2095 - 2160
Trọng lượng toàn tải (kg) 2590 2660 2750
Dung tích khoang hành lý (lít) 612 - 1678
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ T24A-FTS A25A-FXS T24A-FTS
Công suất cực đại (hp) 274,9 Hp/6000 187.7 Hp/6000 270,8 Hp/6000
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 430/1700-3600 239/4300-4500 460/2000-3000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1700 - 3600 4300-4500 2000-3000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Trực tiếp
Loại hộp số Tự động Tự động CVT Tự động
Số lượng cấp số 8 Vô cấp 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 67.5 65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 11,18 11,46 9 5.85 5,6 6,97
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 13,26 14,17 11,9 6.67 5,9 7,02
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 9,97 9,9 7,3 5.39 5,4 6,94
Tiêu chuẩn khí thải Euro 6
Chế độ vận hành Eco/Normal/Sport/Custom
Loại Hybrid - HEV
Công suất cực đại kết hợp (hp) - 247 366
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Macpherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED
Cụm đèn sau LED
Ăng ten Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Rửa đèn pha ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cửa hít ✕︎
Cốp đóng mở điện ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✔︎
Giá nóc ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Smooth Da Semi-aniline Da Smooth Da Semi-aniline Da Smooth
Khởi động nút bấm ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Da chỉnh điện 4 hướng có nhớ vị trí
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 10 hướng + 4 hướng đệm lưng + 2 hướng đệm đùi + Sưởi ghế, làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 10 hướng + 4 hướng đệm lưng + 2 hướng đệm đùi + Sưởi ghế, làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 10 hướng + 4 hướng đệm lưng + 2 hướng đệm đùi + Sưởi ghế, làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 10 hướng + 4 hướng đệm lưng + 2 hướng đệm đùi + Sưởi ghế, làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh điện + Làm mát ghế + Gập 40:20:40 Chỉnh điện + Sưởi ghế, làm mát ghế + Gập 40:20:40 Chỉnh cơ + Làm mát ghế + Gập 40:20:40 Chỉnh điện + Sưởi ghế, làm mát ghế + Gập 40:20:40 Chỉnh cơ + Làm mát ghế + Gập 40:20:40 Chỉnh điện + Làm mát ghế + Gập 40:20:40
Sạc không dây ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Không
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Số vùng điều hòa 3
Cửa sổ trời Toàn cảnh 1 chạm đóng mở chống kẹt Đơn, Điều chỉnh điện Toàn cảnh 1 chạm đóng mở chống kẹt Đơn, Điều chỉnh điện Toàn cảnh 1 chạm đóng mở chống kẹt
Màn hình giải trí 14 inch
Hệ thống loa 21 loa Mark Levison 12 loa Lexus Premium 21 loa Mark Levison 12 loa Lexus Premium 21 loa Mark Levison
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện,1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối AM/FM/USB/Bluetooth; Apple Carplay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera 360 Lùi 360
Phanh tay điện tử ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Gài cầu điện ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎