Thông số kĩ thuật của xe Lexus RX năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 4 - 2019 5 4 - 2019 5
Năm bắt đầu thế hệ 2015 2022 2015 2022
Năm kết thúc thế hệ 2022 - 2022 -
Mã thế hệ AL20 ALA10/ALH10 AL20 ALA10/ALH10
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ 3456 2393 1998 3456 2393
Hộp số
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 7
5
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4890 5000
4890
Chiều Rộng (mm) 1895 1920 1895 1920
Chiều Cao (mm) 1690 1700 1695 1690 1685 1695
Chiều dài cơ sở (mm) 2790 2850 2790 2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1640 1655 1640 1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1630 1695 1630 1695
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 185 200 195 183
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.9 - 5.9
Kích thước lốp/lazang 235/55R20 235/50R21 235/55R20 235/50R21
Trọng lượng bản thân (kg) - 1895 - 2005 - 2095 - 2160
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2590 - 2750
Dung tích khoang hành lý (lít) 453 176 - 432 612 - 1678 453 612 - 1678
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ V6 3.5L 2GR-FKS T24A-FTS I4 Turbo V6 3,5 L 2GR-FXS T24A-FTS
Công suất cực đại (hp) 296 290 274,9 Hp/6000 233 259 270,8 Hp/6000
Vòng tua tối đa (rpm) 6300 6000 4800 - 5600 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 370 358 430/1700-3600 350 335 460/2000-3000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4600 - 4700 1700 - 3600 1650 -4000 4600 2000-3000
Kiểu dáng động cơ Chữ V Thẳng hàng Chữ V Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 6 4 6 4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - Trực tiếp - Trực tiếp
Loại tăng áp Không - Turbo Không -
Loại hộp số
Tự động
Tự động CVT Tự động
Số lượng cấp số 8 6 Vô cấp 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 72 67.5 72 65
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9,9 10,2 11,18 11,46 9 8,52 6,17 6,97
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 13,9 14,3 13,26 14,17 11,9 10,79 7,57 7,02
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7,5 7,7 9,97 9,9 7,3 7,22 5,34 6,94
Tiêu chuẩn khí thải EURO 6 Euro 6 EURO 6 Euro 6
Chế độ vận hành Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize Eco/Normal/Sport/Custom Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize Eco/Normal/Sport/Custom
Loại Hybrid
-
HEV
Loại Động cơ điện
-
2 mô tơ điện -
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
308 366
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước MacPherson Macpherson MacPherson Macpherson
Hệ thống treo sau Double Wishbone Liên kết đa điểm Double Wishbone Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước
LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten Kính Vây cá Kính Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
Cửa hít - ✕︎ - ✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
Giá nóc
✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Semi-aniline Da Smooth Da Semi-aniline Da Smooth Da Semi-aniline Da Smooth
Khởi động nút bấm - ✔︎ - ✔︎
Chìa khóa thông minh - ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Da, chỉnh điện, sưởi, nhớ vị trí và hỗ trợ ra vào Da chỉnh điện 4 hướng có nhớ vị trí Da, chỉnh điện, sưởi, nhớ vị trí và hỗ trợ ra vào Da chỉnh điện 4 hướng có nhớ vị trí
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 10 hướng + 4 hướng đệm lưng + 2 hướng đệm đùi + Sưởi ghế, làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát và chức năng hỗ trợ ra vào Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 10 hướng + 4 hướng đệm lưng + 2 hướng đệm đùi + Sưởi ghế, làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát Chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng + Làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Chỉnh điện, gập 40:60, có sưởi Gập 40:60 Chỉnh điện + Làm mát ghế + Gập 40:20:40 Chỉnh điện + Sưởi ghế, làm mát ghế + Gập 40:20:40 Chỉnh cơ + Làm mát ghế + Gập 40:20:40 Chỉnh điện, gập 40:60, có sưởi Chỉnh điện + Làm mát ghế + Gập 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
Hàng ghế thứ 3 Không Gập điện
Không
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa
Tự động
Số vùng điều hòa 2 3 2 3
Cửa sổ trời Toàn cảnh 1 chạm đóng mở chống kẹt Đơn, Điều chỉnh điện Toàn cảnh 1 chạm đóng mở chống kẹt
Màn hình giải trí 12.3 inch 14 inch 12.3 inch 14 inch
Hệ thống loa 15 loa Mark Levinson 21 loa Mark Levison 12 loa Lexus Premium 15 loa Mark Levinson 21 loa Mark Levison
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện,1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa Chỉnh điện,1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối AM/FM/USB/AUX/Bluetooth AM/FM/USB/Bluetooth; Apple Carplay, Android Auto AM/FM/USB/AUX/Bluetooth AM/FM/USB/Bluetooth; Apple Carplay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 10 7 10 7
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - ✕︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
Camera 360 Lùi 360
Phanh tay điện tử
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ - ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ - ✕︎ ✔︎ -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎