Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz E class năm 2010

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 4
Năm bắt đầu thế hệ - 2009
Năm kết thúc thế hệ - 2016
Mã thế hệ - W212
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - Đức - Đức -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 3498 2996 1796
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5
Số cửa 2 4
Kiểu dáng Convertible/Cabriolet Coupe Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4698 4868
Chiều Rộng (mm) - 1786 1854
Chiều Cao (mm) - 1393 1471
Chiều dài cơ sở (mm) - 2760 2874
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1538 - 1585
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1544 - 1604
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.5 5.3
Kích thước lốp/lazang - 245/45R17 225/55R16
Trọng lượng bản thân (kg) - 1650
Dung tích khoang hành lý (lít) - 450 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - V6 M272 KE35 V6 M272 KE30 I4 M271 DE18 LA CGI BlueEFFICIENCY
Công suất cực đại (kW) - 200 170 135 150
Công suất cực đại (hp) - 270 231 181 201
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 350 - 270 310
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 2400 - 500 -
Kiểu dáng động cơ - Chữ V Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - 6 4
Vị trí đặt động cơ - Phía trước
Loại tăng áp - Turbocharged
Loại hộp số - Tự động 7G-Tronic Plus Tự động
Số lượng cấp số - 7 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 66 - 59
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 6.4 7.4 8.5 7.5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập đa liên kết
Hệ thống treo sau - Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng Độc lập đa liên kết
Phanh trước - Đĩa tản nhiệt
Phanh sau - Đĩa tản nhiệt Đĩa đặc
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Bi-xenon
Cụm đèn sau - LED
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎
Rửa đèn pha - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Dạng 3 ống thiết kế thể thao với nền màu bạc
Vô lăng - Bọc da, chỉnh điện
Ghế lái - Chỉnh điện với bộ nhớ lưu 3 vị trí Chỉnh điện 10 hướng với bộ nhớ lưu 3 vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ - Chỉnh điện với bộ nhớ lưu 3 vị trí Chỉnh điện với bộ nhớ lưu 3 vị trí, sười
Hàng ghế thứ 2 - Gập theo kiểu 60/40
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎
Điều hòa - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎
Số vùng điều hòa - Đa vùng cao cấp THERMOTRONIC
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎
Cửa sổ trời - Toàn cảnh Panorama Đơn Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí - Màn hình màu TFT 5.8 inch + giải trí phía sau với 2 màn hình hoạt động độc lập
Đèn trang trí nội thất - ✔︎
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối - CD 6 đĩa/AUX-IN/MP3/Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí - 8 10 8
Dây đai an toàn - Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✔︎
Phanh tay điện tử - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - ✔︎ ✕︎