Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz E class năm 2014

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
4 - 2013
Năm bắt đầu thế hệ
2009
Năm kết thúc thế hệ
2016
Mã thế hệ
W212
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Đức - Đức -
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 2996 1991
Hộp số số tự động số tay số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 4 5
Số cửa 2 4
Kiểu dáng Convertible/Cabriolet Sedan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4703 4879
Chiều Rộng (mm) 1786 1854
Chiều Cao (mm) 1398 1474
Chiều dài cơ sở (mm) 2760 2874
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1598
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1614
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.3 - 5.3
Kích thước lốp/lazang 245/40R18 - Mâm xe thể thao AMG 18-inch 5 chấu kép 245/40R18 245/40R18 - Mâm xe thể thao AMG 18-inch 5 chấu kép 205/60R16 245/45R17
Trọng lượng bản thân (kg) - 1785 1540 1680 1655 1680
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2350 2200 2247 2210 2247
Dung tích khoang hành lý (lít) - 450 - 450
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ I4 3.0 V6 M272 I4 M274 DE20 LA tăng áp I4 M274 DE20 LA
Công suất cực đại (kW) 245 135 155 135 155
Công suất cực đại (hp) 333 181 211 181 211
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 480 300 350 300 350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1400 - 4000 1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ Chữ V - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 6 - 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - Phía trước
Loại tăng áp - Turbocharger -
Loại hộp số Tự động 7G-Tronic Plus Sàn Tự động 7G-Tronic Plus
Số lượng cấp số 7 6 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 + 9 - 59 80 + 9
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 5.3 8.5 7.4 7.9 7.4
Tốc độ tối đa (km/h) 250 - 243 233 243
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.5 - 7.9 - 6.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 7.7 - 7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 5.1 - 5.1
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 6 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng - Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng - Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa tản nhiệt - Đĩa tản nhiệt
Ngoại thất
Cụm đèn trước Full-LED - Full-LED
Cụm đèn sau LED - LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nappa Da - Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Dạng 3 ống thiết kế thể thao với nền màu bạc - Dạng 3 ống thiết kế thể thao với nền màu bạc
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✕︎
Vô lăng Thể thao 3 chấu bọc da nappa Đa chức năng 4 chấu bọc da & ốp gỗ Thể thao 3 chấu bọc da nappa - Đa chức năng 3 chấu bọc da nappa Đa chức năng 4 chấu bọc da nappa Đa chức năng 3 chấu bọc da nappa
Ghế lái Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí - Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí - Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa 3 - 3
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời - Siêu rộng Panorama chỉnh điện - Đơn chỉnh điện Không Đơn chỉnh điện
Màn hình giải trí Màn hình màu TFT 7 inch độ phân giải 800 x 480 pixel; - Màn hình màu TFT 5.8 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ - ✔︎
Hệ thống loa 7 loa Harman Kardon -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa - Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa
An toàn/An ninh
Số túi khí 10 - 10
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết - Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎
Camera Lùi - Không
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎ - ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ - ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ - ✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ - ✔︎