Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz E class năm 2018

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 5
Năm bắt đầu thế hệ 2016
Năm kết thúc thế hệ 2022
Mã thế hệ W213
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 1991
Hộp số số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4923
Chiều Rộng (mm) 1852
Chiều Cao (mm) 1468 1474 1468
Chiều dài cơ sở (mm) 2939
Kích thước lốp/lazang Mâm xe 17 inch 10 chấu Mâm xe 18-inch 5 chấu Mâm xe AMG 19 inch 5 chấu kép
Trọng lượng bản thân (kg) 1655 1615 1655
Trọng lượng toàn tải (kg) 2295 2255 2295
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ M264 E20 DEH LA M274 DE20 LA M264 E20 DEH LA
Công suất cực đại (kW) 145 155 190 220
Công suất cực đại (hp) 197 208 258 299
Vòng tua tối đa (rpm) 5800 - 6100 5500 5800 - 6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 300 350 370 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1600 - 4000 1200 - 4000 1800 - 4000 3000 - 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước
Loại tăng áp Tăng áp 16V I4 Tăng áp 16V I4 đường nạp kép
Loại hộp số Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số 9
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 66/7
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 7.5 6.9 6.2 5.9
Tốc độ tối đa (km/h) 240 - 250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8,9 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 11,79 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 7,16 -
Chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với 5 chế độ vận hành
Loại Hybrid - - MHEV
Loại Động cơ điện - - Động cơ điện 48V Động cơ điện 48V EQ Boost
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - 14 (10kW)
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Hệ thống treo AGILITY CONTROL Hệ thống treo DIRECT CONTROL Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Hệ thống treo sau Hệ thống treo AGILITY CONTROL Hệ thống treo DIRECT CONTROL Hệ thống treo AGILITY CONTROL
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa
Ngoại thất
Cụm đèn trước Full-LED MULTI-BEAM LED
Cụm đèn sau LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎
Cửa hít ✔︎
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da
Khởi động nút bấm ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Bảng đồng hồ dạng 2 ống Bảng đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎
Vô lăng Tay lái đa chức năng 3 chấu bọc da nappa với nút điều khiển bằng cảm ứng
Ghế lái Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện có nhớ 3 vị trí ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập được
Sạc không dây ✕︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎
Điều hòa Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎
Số vùng điều hòa 3 vùng THERMOTRONIC
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không Đơn Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí Màn hình giải trí 12.3 inch Màn hình giải trí 8.4 inch Màn hình giải trí 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎
Hệ thống loa - Burmester 13 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí 9
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎
Camera Lùi 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✔︎
Phanh tay điện tử ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang ✔︎