Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz E class năm 2011
Các đời xe Mercedes Benz E class khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
|||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
|||||||||
| Thế hệ |
-
|
||||||||
| Năm bắt đầu thế hệ |
-
|
||||||||
| Năm kết thúc thế hệ |
-
|
||||||||
| Mã thế hệ |
-
|
||||||||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước | |||||||
| Nước sản xuất |
-
|
||||||||
| Nhiên liệu |
Xăng
|
||||||||
| Dung tích động cơ | 3498 | 2996 | 2990 | 1796 | |||||
| Hộp số |
số tự động
|
||||||||
| Dẫn động |
RWD - Dẫn động cầu sau
|
||||||||
| Số chỗ |
5
|
||||||||
| Số cửa | 2 |
4
|
|||||||
| Kiểu dáng | Convertible/Cabriolet |
Sedan
|
|||||||
| Hạng xe |
-
|
||||||||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !