Thông số kĩ thuật của xe Mercedes Benz E class năm 2013

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 4 - 2013 -
Năm bắt đầu thế hệ - 2009 -
Năm kết thúc thế hệ - 2016 -
Mã thế hệ - W212 -
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ 2996 1991 1796
Hộp số
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4879 -
Chiều Rộng (mm) - 1854 -
Chiều Cao (mm) - 1474 -
Chiều dài cơ sở (mm) - 2874 -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1598 -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1614 -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.3 -
Kích thước lốp/lazang - 245/40R18 245/40R18 - Mâm xe thể thao AMG 18-inch 5 chấu kép 245/45R17 -
Trọng lượng bản thân (kg) - 1785 1655 1680 -
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2350 2210 2247 -
Dung tích khoang hành lý (lít) - 450 -
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - I4 3.0 V6 M272 I4 M274 DE20 LA -
Công suất cực đại (kW) - 245 135 155 -
Công suất cực đại (hp) - 333 181 211 -
Vòng tua tối đa (rpm) - 5500 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 480 300 350 -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1400 - 4000 1200 - 4000 -
Kiểu dáng động cơ - Chữ V Thẳng hàng -
Số lượng xy lanh - 6 4 -
Vị trí đặt động cơ - Phía trước -
Loại hộp số - Tự động 7G-Tronic Plus -
Số lượng cấp số - 7 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 80 + 9 -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 5.3 7.9 7.4 -
Tốc độ tối đa (km/h) - 250 233 243 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 7.5 - 7.9 6.1 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - 7.7 -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - 5.1 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng -
Hệ thống treo sau - Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng -
Phanh trước - Đĩa tản nhiệt -
Phanh sau - Đĩa tản nhiệt -
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Full-LED -
Cụm đèn sau - LED -
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ -
Đèn ban ngày - ✔︎ -
Đèn phanh trên cao - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ -
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ -
Gạt mưa tự động - ✔︎ -
Cốp đóng mở điện - ✔︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da -
Khởi động nút bấm - ✔︎ ✕︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Dạng 3 ống thiết kế thể thao với nền màu bạc -
Chìa khóa thông minh - ✔︎ ✕︎ -
Vô lăng - Đa chức năng 4 chấu bọc da & ốp gỗ Thể thao 3 chấu bọc da nappa Đa chức năng 4 chấu bọc da nappa Đa chức năng 3 chấu bọc da nappa -
Ghế lái - Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Ghế bên phụ - Chỉnh điện (xa/gần, độ cao ghế, lưng ghế, độ nghiêng & chiều dài mặt ghế, đệm đỡ lưng, tựa đầu), nhớ 3 vị trí -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa - Tự động -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ -
Số vùng điều hòa - 3 -
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ -
Cửa sổ trời - Siêu rộng Panorama chỉnh điện Không Đơn chỉnh điện -
Màn hình giải trí - Màn hình màu TFT 7 inch độ phân giải 800 x 480 pixel; Màn hình màu TFT 5.8 inch -
Đèn trang trí nội thất - ✔︎ -
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ -
Cửa kính - Chỉnh điện, chống kẹt tất cả các cửa -
An toàn/An ninh
Số túi khí - 10 -
Dây đai an toàn - Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết -
Chống bó cứng phanh (ABS) - ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ -
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎ -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ -
Camera - Lùi Không -
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) - ✔︎ -
Phanh tay điện tử - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - ✔︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ -
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - ✔︎ -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ -
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS
Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - ✔︎ -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - ✔︎ ✕︎ -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - ✔︎ -