Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Attrage

+ So sánh
CÁC ĐỜI XE GẦN ĐÂY
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
3
Năm bắt đầu thế hệ
2020
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1193
Hộp số
số tay, số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Sedan
Hạng xe
B
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm)
4305
Chiều Rộng (mm)
1670
Chiều Cao (mm)
1515
Chiều dài cơ sở (mm)
2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1430
Khoảng sáng gầm xe (mm)
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.8
Kích thước lốp/lazang
185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
875, 905
Trọng lượng toàn tải (kg)
1330, 1350
Dung tích khoang hành lý (lít)
450
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ
DOHC MIVEC 12 van
Công suất cực đại (kW)
57
Công suất cực đại (hp)
78
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ
I
Số lượng xy lanh
3
Vị trí đặt động cơ
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
Loại hộp số
Số sàn, CVT
Số lượng cấp số
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
42
Tốc độ tối đa (km/h)
170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.3, 5.63, 5.59
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
6.6, 7.14, 6.94
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
4.5, 4.76, 4.81
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước
MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước
Halogen, LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten
Dạng cột, Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
Tùy chọn
Đèn ban ngày
✔︎
Đèn sương mù phía trước
Tùy chọn
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
Tùy chọn
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
Tùy chọn
Gạt mưa tự động
Tùy chọn
Nội thất
Chất liệu bọc ghế
Nỉ, Da
Khởi động nút bấm
Tùy chọn
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog 7 inch
Chìa khóa thông minh
Tùy chọn
Vô lăng
Urethane, Da
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
Tùy chọn
Điều hòa
Chỉnh tay, Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
1
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa
4
Cửa kính
Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí
2
Dây đai an toàn
3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Tùy chọn
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
Tùy chọn
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Tùy chọn
Điều khiển hành trình Cruiser Control
Tùy chọn
Camera
Không có, Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎