Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Xpander năm 2020

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ
1
Năm bắt đầu thế hệ
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia -
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1499
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4475 4500 4475
Chiều Rộng (mm) 1750 1800 1750
Chiều Cao (mm) 1700 1730 1700 1730 1700 1750 1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 225 205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.2
Kích thước lốp/lazang 205/55 R16 205/55 R17 205/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1230 1235 1240 1250 1240 1275 1250
Trọng lượng toàn tải (kg) 1780 1790 1780 1790 1780 1790
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 4A91 1.5L MIVEC 1.5L MIVEC 4A91 1.5L MIVEC 1.5L MIVEC 4A91 1.5L MIVEC 1.5L Mivec 1.5L MIVEC
Công suất cực đại (kW) - 77 104 76 - -
Công suất cực đại (hp) 103 - 103
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ - - -
Số lượng xy lanh - - -
Loại hộp số MT AT
Số lượng cấp số 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.1 6.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.4 7.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.3 5.4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson với lò xo cuộn Kiểu MacPherson với lò xo cuộn McPherson với lò xo cuộn Kiểu MacPherson với lò xo cuộn McPherson với lò xo cuộn Kiểu McPherson với lò xo cuộn Kiểu MacPherson với lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen LED Halogen LED
Cụm đèn sau
LED
Ăng ten - Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ -
Rửa đèn pha ✕︎ -
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✕︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
Gạt mưa tự động
✕︎
Cửa hít
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✕︎
Giá nóc ✕︎ ✔︎ ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ cao cấp Da Nỉ cao cấp Da
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✔︎
Vô lăng điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc da điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa ✕︎ ✔︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Da, chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
Hàng ghế thứ 2 gập 60:40 Gập 60:40 gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 gập 50:50 Gập 50:50 gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ ✔︎ - ✕︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, 2 giàn lạnh Chỉnh tay Chỉnh tay, 2 giàn lạnh Chỉnh tay Chỉnh tay, 2 giàn lạnh Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✕︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - 2 - 2 -
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời - Không có - Không có - Không có
Hệ thống lọc không khí
✕︎
Màn hình giải trí - Cảm ứng 7 inch 7 inch Cảm ứng 7 inch cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ - ✕︎
Hệ thống loa 4 loa 4 6 loa 6 Loa cao cấp RockFord Fosgate 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính Cửa kính phía trước lái điều khiển một chạm Điều khiển điện - Điều khiển điện
Chuẩn kết nối CD 2 DIN, USB CD/USB/Bluetooth/AUX DVD 2 DIN, USB/Bluetooth, Touch panel Hỗ trợ kết nối Apple Carplay/ Android Auto Apple CarPlay/Android Auto/GoogleMap Hỗ trợ kết nối Apple CarPlay / Android Auto Hỗ trợ kết nối Apple Carplay/ Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí Túi khí đôi 2 Túi khí đôi 2 Túi khí đôi
Dây đai an toàn Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✔︎
Camera Không có Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - ✕︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✕︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✕︎ ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
Gài cầu điện
✕︎