Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Xpander năm 2021

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 - 1 -
Năm bắt đầu thế hệ 2018 - 2018 -
Năm kết thúc thế hệ
-
Mã thế hệ
-
Xuất xứ Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Indonesia -
Nhiên liệu
Xăng
Dung tích động cơ
1499
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
Số cửa
5
Kiểu dáng
SUV
Hạng xe
-
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4475 4500 4475
Chiều Rộng (mm) 1750 1800 1750
Chiều Cao (mm) 1730 1750 1730
Chiều dài cơ sở (mm)
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1510
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 225 205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5200 5.2 5200
Kích thước lốp/lazang 205/55R16 205/55 R16 205/55 R17 205/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1235 1250 1275 1250 1275
Trọng lượng toàn tải (kg) 1790 1840 1790 1840
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1.5L Mivec 1.5L MIVEC 1.5L Mivec
Công suất cực đại (kW) - - -
Công suất cực đại (hp) 103 103 103 103
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
Kiểu dáng động cơ - - - - 1.5L Mivec -
Số lượng xy lanh - - - - -
Loại hộp số MT AT
Số lượng cấp số 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Kiểu Macpherson, lò xo cuộn Kiểu McPherson với lò xo cuộn Kiểu MacPherson với lò xo cuộn Kiểu Macpherson, lò xo cuộn
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen LED
Cụm đèn sau Đèn LED LED Đèn LED
Ăng ten
Vây cá
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✕︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ -
Giá nóc ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✔︎
Vô lăng Không bọc da Bọc Da Bọc da điều chỉnh 4 hướng Bọc da, điều chỉnh 4 hướng Bọc Da
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Da, chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✕︎ ✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ - ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ ✔︎ ✕︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ ✕︎ -
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
Cửa sổ trời Không có - Không có
Hệ thống lọc không khí - ✕︎ -
Màn hình giải trí Không có Cảm ứng 7 inch màn hình cảm ứng 10 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 10 inch cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 10 inch
Đèn trang trí nội thất - ✕︎ -
Hệ thống loa 4 6 6 loa 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính điểu khiển điện Chỉnh điện điểu khiển điện Chỉnh điện - Điều khiển điện điểu khiển điện
Chuẩn kết nối Apple CarPlay/ Android Auto Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Hỗ trợ kết nối Apple CarPlay / Android Auto Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Hỗ trợ kết nối Apple Carplay/ Android Auto Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 Túi khí đôi
Dây đai an toàn - Căng đai tự động hàng ghế trước -
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Camera Không có Camera lùi Camera lùi cảm biến lùi và Camera 360 độ, camera hành trình trước và sau Camera lùi camera toàn cảnh 360 độ và hệ thống cảm biến lùi Camera lùi cảm biến lùi và Camera 360 độ, camera hành trình trước và sau
Nhắc nhở cài dây an toàn - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✕︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✕︎ ✔︎
Gài cầu điện ✕︎ - ✕︎