Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Xpander năm 2024

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 -
Năm bắt đầu thế hệ 2018 -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - Indonesia -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1499
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4475 4595
Chiều Rộng (mm) 1750 1790 1750
Chiều Cao (mm) 1700 1730 1750 1730
Chiều dài cơ sở (mm) 2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1510
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 225 205
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5200 5.2 5200
Kích thước lốp/lazang 205/55 R16 195/65 R16 205/55R17 205/55 R17 195/65 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1235 1250 1270 1265 1245
Trọng lượng toàn tải (kg) 1790 1840
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1.5L Mivec
Công suất cực đại (kW) - 77
Công suất cực đại (hp) 105 103 103 105 104
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ - -
Số lượng xy lanh - - - -
Vị trí đặt động cơ - -
Hệ thống phun nhiên liệu - -
Loại tăng áp - -
Tỷ số nén động cơ - -
Loại hộp số MT AT
Số lượng cấp số 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - -
Tốc độ tối đa (km/h) - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.00 7.10 7.30 7.10
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.70 8.60 9.09 8.60
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6.00 6.20 6.25 6.20
Tiêu chuẩn khí thải - -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Kiểu Macpherson, lò xo cuộn Kiểu McPherson với lò xo cuộn Kiểu Macpherson, lò xo cuộn
Hệ thống treo sau Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen LED Projector Halogen
Cụm đèn sau Đèn LED LED Đèn LED
Ăng ten Vây cá -
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ - ✔︎ -
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Gạt mưa tự động - ✕︎ ✔︎ -
Giá nóc ✕︎ ✔︎ ✕︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Da - Tính năng giảm hấp thụ nhiệt Nỉ
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - 8 inch -
Chìa khóa thông minh ✕︎ - ✔︎ -
Vô lăng - Bọc Da
Ghế lái Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 6 hướng Da - Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✕︎ ✔︎ -
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ - ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 - Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 - Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✕︎ ✔︎ -
Điều hòa Chỉnh tay Chỉnh kiểu kỹ thuật số Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✕︎ ✔︎ -
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎
Cửa sổ trời Không có - Không có -
Hệ thống lọc không khí - ✕︎ -
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch màn hình cảm ứng 9 inch cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa 4 loa 6 loa 6 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ -
Cửa kính điểu khiển điện - điểu khiển điện
Chuẩn kết nối IOS / Android Mirroring Apple CarPlay/ Android Auto Hỗ trợ kết nối Apple CarPlay / Android Auto Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay/ Android Auto
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 Túi khí đôi 2 Túi khí đôi
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ - ✔︎ ✕︎
Camera Không có Camera lùi Camera Lùi Camera lùi Camera Lùi
Phanh tay điện tử - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✕︎ - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✕︎ ✔︎ ✕︎
Gài cầu điện ✕︎ - ✕︎