Thông số kĩ thuật của xe Mitsubishi Xpander năm 2025

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 1 - 2025 -
Năm bắt đầu thế hệ - 2017 -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ - NC1W/NC2W/NE3W (hybrid) -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - Indonesia -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1499
Hộp số số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4475 4595
Chiều Rộng (mm) 1750 1790 1750 1790 1750
Chiều Cao (mm) 1700 1750
Chiều dài cơ sở (mm) 2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1520
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1510
Khoảng sáng gầm xe (mm) 205 225
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - 5.2 5.2 - 5.5 -
Kích thước lốp/lazang 205/55 R16 195/65 R16 205/55R17 195/65 R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1840 1285 1280 1840
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ - 4A91 MIVEC I4 -
Công suất cực đại (kW) 77.5 78.3 77.5
Công suất cực đại (hp) 104 105 104
Vòng tua tối đa (rpm) - 6000 -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 141
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, bố trí ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm
Loại tăng áp Không có
Tỷ số nén động cơ 10
Loại hộp số Hộp số sàn Tự động
Số lượng cấp số 5 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 45
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 12.7
Tốc độ tối đa (km/h) 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.8 7.3 7.1 7.23 6.99 7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.5 9.09 8.7 9.39 8.83 8.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.8 6.25 6.2 5.99 5.91 6.2
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Hệ thống treo độc lập, lò xo Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn Kiểu MacPherson, lò xo cuộn Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn
Hệ thống treo sau Hệ thống treo bán độc lập, lò xo Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn Thanh xoắn Kiểu MarPheson, lò xo cuộn, thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió
Phanh sau Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước - Halogen LED Projector Dạng T-Shape LED Projector Halogen
Cụm đèn sau - LED -
Ăng ten - Vây cá -
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✔︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ -
Gạt mưa tự động - ✔︎ -
Giá nóc - ✔︎ ✕︎ -
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Da - Tính năng giảm hấp thụ nhiệt Nỉ
Khởi động nút bấm ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch - Bảng đồng hồ kỹ thuật số 8 inch Kỹ thuật số toàn phần -
Chìa khóa thông minh - ✔︎
Vô lăng - 4 chấu, Bọc da, điều chỉnh 4 hướng 3 chấu, bọc da, chỉnh 4 hướng -
Ghế lái - Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh cơ 4 hướng -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ -
Hàng ghế thứ 2 - Hàng ghế thứ hai gập 60:40 -
Hàng ghế thứ 3 - Hàng ghế thứ hai gập 50:50 Hàng ghế thứ ba gập 50:50 -
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ -
Điều hòa Chỉnh tay Tự động Tự động chỉnh kiểu kỹ thuật số Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ -
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ -
Màn hình giải trí - Màn hình cảm ứng 9 inch Màn hình cảm ứng 10-inch Màn hình cảm ứng 7 inch
Cửa kính - Cửa kính phía người lái điều khiển một chạm -
Chuẩn kết nối - Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
An toàn/An ninh
Số túi khí 2 6 2
Dây đai an toàn - Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế phía trước Cơ cấu căng đai tự động hàng ghế trước -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ -
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✕︎ ✔︎ ✕︎
Camera - Camera lùi
Phanh tay điện tử - ✔︎ -
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✔︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ -
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - ✔︎ -
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ -