Thông số kĩ thuật của xe Porsche Macan năm 2021

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1 - 1
Năm bắt đầu thế hệ 2014 - 2014
Năm kết thúc thế hệ 2024 - 2024
Mã thế hệ 95B - 95B
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất Đức - Đức
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2995 2894 1984
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4696 - 4726
Chiều Rộng (mm) 1923 - 1922
Chiều Cao (mm) 1624 - 1621
Chiều dài cơ sở (mm) 2807 - 2807
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1645 - 1660
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1655 - 1655
Khoảng sáng gầm xe (mm) 187 - 187
Kích thước lốp/lazang 265/45 R20 - 235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1960 - 1920
Trọng lượng toàn tải (kg) 2580 - 2510
Dung tích khoang hành lý (lít) 1503 - 1503
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) 260 - 195
Công suất cực đại (hp) 348 - 265
Vòng tua tối đa (rpm) 6400 - 5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 480 - 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1800 - 1800
Kiểu dáng động cơ I - I
Số lượng xy lanh 4 - 4
Tỷ số nén động cơ 9.6 - 9.6
Loại hộp số AT - AT
Số lượng cấp số 7 - 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 65 - 65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) 6.4 - 6.4
Tốc độ tối đa (km/h) 232 - 232
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 9.3 - 9.3
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 - Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước McPherson - McPherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết - Đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước LED - LED
Cụm đèn sau LED - LED
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da cao cấp - Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ - ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎ - ✔︎
Vô lăng Da cao cấp - Da cao cấp
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - ✔︎
Điều hòa Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa 3 vùng - 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời -
Màn hình giải trí 10.9 inch cảm ứng - 10.9 inch cảm ứng
Hệ thống loa 10 loa - 10 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các kính - Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các kính
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth, Apple CarPlay - USB, Bluetooth, Apple CarPlay
An toàn/An ninh
Số túi khí 6 - 6
Dây đai an toàn 3 điểm, căng đai tự động - 3 điểm, căng đai tự động
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎
Camera Camera lùi - Camera lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ - ✔︎