Thông số kĩ thuật của xe Porsche Macan năm 2022

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ - 1 - 1
Năm bắt đầu thế hệ - 2014 - 2014
Năm kết thúc thế hệ - 2024 - 2024
Mã thế hệ - 95B - 95B
Xuất xứ Nhập khẩu
Nước sản xuất - Đức - Đức
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 2894 1984
Hộp số số tự động
Dẫn động AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5
Số cửa 5
Kiểu dáng SUV
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) - 4726 - 4726
Chiều Rộng (mm) - 1922 - 1922
Chiều Cao (mm) - 1621 - 1621
Chiều dài cơ sở (mm) - 2807 - 2807
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - 1660 - 1660
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1655 - 1655
Khoảng sáng gầm xe (mm) - 187 - 187
Kích thước lốp/lazang - 235/55 R19 - 235/55 R19
Trọng lượng bản thân (kg) - 1920 - 1920
Trọng lượng toàn tải (kg) - 2510 - 2510
Dung tích khoang hành lý (lít) - 1503 - 1503
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Công suất cực đại (kW) - 195 - 195
Công suất cực đại (hp) - 265 - 265
Vòng tua tối đa (rpm) - 5000 - 5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - 400 - 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) - 1800 - 1800
Kiểu dáng động cơ - I - I
Số lượng xy lanh - 4 - 4
Tỷ số nén động cơ - 9.6 - 9.6
Loại hộp số - AT - AT
Số lượng cấp số - 7 - 7
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 65 - 65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - 6.4 - 6.4
Tốc độ tối đa (km/h) - 232 - 232
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - 9.3 - 9.3
Tiêu chuẩn khí thải - Euro 5 - Euro 5
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - McPherson - McPherson
Hệ thống treo sau - Đa liên kết - Đa liên kết
Phanh trước - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Phanh sau - Đĩa thông gió - Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước - LED - LED
Cụm đèn sau - LED - LED
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎ - ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày - ✔︎ - ✔︎
Đèn sương mù phía trước - ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao - ✔︎ - ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - ✔︎ - ✔︎
Gạt mưa tự động - ✔︎ - ✔︎
Cốp đóng mở điện - ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế - Da cao cấp - Da cao cấp
Khởi động nút bấm - ✔︎ - ✔︎
Chìa khóa thông minh - ✔︎ - ✔︎
Vô lăng - Da cao cấp - Da cao cấp
Ghế lái - Chỉnh điện 8 hướng - Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - ✔︎ - ✔︎
Điều hòa - Tự động - Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ - ✔︎
Số vùng điều hòa - 3 vùng - 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau - ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời - -
Màn hình giải trí - 10.9 inch cảm ứng - 10.9 inch cảm ứng
Hệ thống loa - 10 loa - 10 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - ✔︎ - ✔︎
Cửa kính - Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các kính - Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các kính
Chuẩn kết nối - USB, Bluetooth, Apple CarPlay - USB, Bluetooth, Apple CarPlay
An toàn/An ninh
Số túi khí - 6 - 6
Dây đai an toàn - 3 điểm, căng đai tự động - 3 điểm, căng đai tự động
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - ✔︎ - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - ✔︎ - ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - ✔︎ - ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - ✔︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ - ✔︎
Camera - Camera lùi - Camera lùi
Phanh tay điện tử - ✔︎ - ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎
Vận hành
Trợ lực lái điện - ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎